overexcited
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá khích, quá phấn khích: "overexcited" mô tả trạng thái bị kích thích hoặc phấn khích một cách quá mức, thường dẫn đến hành vi mất kiểm soát hoặc không bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ trở nên quá khích trước bữa tiệc sinh nhật.)
- (Anh ấy quá phấn khích vì trúng số và không thể ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get overexcited": trở nên quá khích.
- Try not to get overexcited during the game, it's just a friendly match. (Cố gắng đừng quá khích trong trận đấu, đó chỉ là một trận giao hữu thôi.)
"overexcited behavior": hành vi quá khích.
- Overexcited behavior can sometimes lead to accidents. (Hành vi quá khích đôi khi có thể dẫn đến tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Overexcitement (danh từ): sự quá khích, sự phấn khích quá mức.
- The overexcitement of the crowd caused a stampede. (Sự quá khích của đám đông đã gây ra một vụ giẫm đạp.)
Excited (tính từ): phấn khích (mức độ bình thường).
- She was excited to see her old friend. (Cô ấy phấn khích khi gặp lại bạn cũ.)
Từ đồng nghĩa
Hyperactive: hiếu động quá mức, thường dùng cho trẻ em.
- The hyperactive puppy couldn't sit still. (Chú chó con hiếu động quá mức không thể ngồi yên.)
Frenzied: điên cuồng, mất kiểm soát.
- The fans were frenzied after the winning goal. (Các cổ động viên trở nên điên cuồng sau bàn thắng quyết định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wind up: làm cho ai đó phấn khích quá mức.
- The loud music wound up the children. (Âm nhạc ồn ào đã làm lũ trẻ phấn khích quá mức.)
Pump up: kích thích, làm phấn khích.
- The coach pumped up the team before the match. (Huấn luyện viên đã kích thích tinh thần đội trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
On cloud nine: rất hạnh phúc, phấn khích (nhưng không quá mức).
- She was on cloud nine after hearing the good news. (Cô ấy rất hạnh phúc sau khi nghe tin tốt.)
Bouncing off the walls: quá phấn khích đến mức không thể kiểm soát (thường dùng cho trẻ em).
- The kids were bouncing off the walls after eating too much candy. (Lũ trẻ quá phấn khích đến mức không thể kiểm soát sau khi ăn quá nhiều kẹo.)