overexcited

overexcited

The puppy gets overexcited when its owner comes home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá khích, quá phấn khích: "overexcited" mô tả trạng thái bị kích thích hoặc phấn khích một cách quá mức, thường dẫn đến hành vi mất kiểm soát hoặc không bình thường.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ trở nên quá khích trước bữa tiệc sinh nhật.)
  • (Anh ấy quá phấn khích trúng số không thể ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get overexcited": trở nên quá khích.

    • Try not to get overexcited during the game, it's just a friendly match. (Cố gắng đừng quá khích trong trận đấu, đó chỉ một trận giao hữu thôi.)
  • "overexcited behavior": hành vi quá khích.

    • Overexcited behavior can sometimes lead to accidents. (Hành vi quá khích đôi khi có thể dẫn đến tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overexcitement (danh từ): sự quá khích, sự phấn khích quá mức.

    • The overexcitement of the crowd caused a stampede. (Sự quá khích của đám đông đã gây ra một vụ giẫm đạp.)
  • Excited (tính từ): phấn khích (mức độ bình thường).

    • She was excited to see her old friend. ( ấy phấn khích khi gặp lại bạn cũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperactive: hiếu động quá mức, thường dùng cho trẻ em.

    • The hyperactive puppy couldn't sit still. (Chú chó con hiếu động quá mức không thể ngồi yên.)
  • Frenzied: điên cuồng, mất kiểm soát.

    • The fans were frenzied after the winning goal. (Các cổ động viên trở nên điên cuồng sau bàn thắng quyết định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind up: làm cho ai đó phấn khích quá mức.

    • The loud music wound up the children. (Âm nhạc ồn ào đã làm trẻ phấn khích quá mức.)
  • Pump up: kích thích, làm phấn khích.

    • The coach pumped up the team before the match. (Huấn luyện viên đã kích thích tinh thần đội trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • On cloud nine: rất hạnh phúc, phấn khích (nhưng không quá mức).

    • She was on cloud nine after hearing the good news. ( ấy rất hạnh phúc sau khi nghe tin tốt.)
  • Bouncing off the walls: quá phấn khích đến mức không thể kiểm soát (thường dùng cho trẻ em).

    • The kids were bouncing off the walls after eating too much candy. ( trẻ quá phấn khích đến mức không thể kiểm soát sau khi ăn quá nhiều kẹo.)