overexert oneself

Định nghĩa

Động từ (phản thân): Tự làm quá sức, tự gắng sức quá mức cần thiết hoặc hại cho sức khỏe. Hành động này thường dẫn đến kiệt sức, chấn thương hoặc các vấn đề về thể chất.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tự làm quá sức mình bằng cách chạy 10 km không bất kỳ sự tập luyện nào.)
  • ( ấy đã tự gắng sức quá mức trong lớp yoga bị kéo căng .)
  • (Người đàn ông lớn tuổi đã tự làm quá sức mình khi xúc tuyết phải nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overexert oneself to the point of...": tự làm quá sức đến mức...
    • He overexerted himself to the point of collapse. (Anh ấy đã tự làm quá sức đến mức ngã quỵ.)
  • "risk overexerting oneself": nguy tự làm quá sức.
    • Athletes often risk overexerting themselves during intense competitions. (Các vận động viên thường nguy tự làm quá sức trong các cuộc thi căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overexertion (danh từ): sự gắng sức quá mức.
    • Overexertion can lead to serious injuries. (Sự gắng sức quá mức có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng.)
  • Overexert (động từ, không phản thân): làm quá sức (ai đó hoặc cái đó).
    • Don't overexert the engine by driving too fast. (Đừng làm động cơ quá tải bằng cách lái xe quá nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwork oneself: tự làm việc quá sức.
    • She overworked herself to meet the deadline. ( ấy đã tự làm việc quá sức để kịp hạn chót.)
  • Strain oneself: tự gắng sức, tự căng thẳng.
    • He strained himself lifting the heavy box. (Anh ấy đã tự gắng sức khi nâng chiếc hộp nặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push oneself too hard: thúc ép bản thân quá mức.
    • Stop pushing yourself too hard, you need to rest. (Đừng thúc ép bản thân quá mức nữa, bạn cần nghỉ ngơi.)
  • Burn out (oneself): kiệt sức làm việc quá nhiều.
    • Many employees burn themselves out from overtime. (Nhiều nhân viên tự làm kiệt sức làm thêm giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite off more than one can chew: ôm đồm quá nhiều việc.
    • He bit off more than he could chew by taking on three projects at once. (Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi nhận ba dự án cùng lúc.)
  • Go the extra mile (có thể dẫn đến overexertion): cố gắng hết sức, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực có thể gây hại.
    • She went the extra mile for the presentation, but overexerted herself in the process. ( ấy đã cố gắng hết sức cho bài thuyết trình, nhưng đã tự làm quá sức trong quá trình đó.)