overexploit
Định nghĩa
Động từ: Khai thác quá mức, sử dụng một tài nguyên hoặc nguồn lực đến mức cạn kiệt hoặc bị hủy hoại. Từ này nhấn mạnh hành động lạm dụng tài nguyên thiên nhiên, con người, hoặc bất kỳ thứ gì có giá trị, dẫn đến hậu quả tiêu cực lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta không nên khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên.)
- (Công ty bị chỉ trích vì bóc lột quá mức người lao động với giờ làm việc dài và lương thấp.)
- (Khai thác quá mức nguồn cá ở đại dương sẽ dẫn đến sự sụp đổ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overexploit a resource": khai thác quá mức một nguồn tài nguyên.
- Many forests have been overexploited for timber, causing deforestation. (Nhiều khu rừng đã bị khai thác quá mức để lấy gỗ, gây ra nạn phá rừng.)
- "overexploit a system": lạm dụng một hệ thống.
- The government warned against overexploiting the social welfare system. (Chính phủ cảnh báo về việc lạm dụng hệ thống phúc lợi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Overexploitation (danh từ): sự khai thác quá mức.
- Overexploitation of groundwater is a serious problem in many regions. (Sự khai thác quá mức nước ngầm là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều vùng.)
- Overexploited (tính từ): bị khai thác quá mức.
- The overexploited land can no longer support crops. (Mảnh đất bị khai thác quá mức không còn có thể hỗ trợ cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Exploit excessively: khai thác quá mức (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Deplete: làm cạn kiệt (nhấn mạnh kết quả, không phải hành động).
- Overuse: sử dụng quá mức (thường dùng cho tài nguyên hoặc đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Use up: sử dụng hết, làm cạn kiệt.
- We must not use up all the water reserves. (Chúng ta không được sử dụng hết tất cả trữ lượng nước.)
- Run down: làm suy giảm, làm kiệt quệ.
- The factory ran down its machinery by overexploiting it. (Nhà máy đã làm hỏng máy móc của mình bằng cách khai thác quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- Kill the goose that lays the golden eggs: giết gà đẻ trứng vàng (ám chỉ hành động khai thác quá mức để đạt lợi ích ngắn hạn, hủy hoại nguồn lợi lâu dài).
- Overexploiting the fishery is like killing the goose that lays the golden eggs. (Khai thác quá mức ngành thủy sản giống như giết gà đẻ trứng vàng.)