overextend

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở rộng quá mức, kéo dài quá mức: "overextend" có nghĩa làm một việc đó vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt về thời gian, nguồn lực, hoặc khả năng.
    • Làm việc quá sức, căng thẳng quá độ: Thường dùng để chỉ việc tự đặt mình vào tình huống khó khăn do nỗ lực quá nhiều hoặc chấp nhận quá nhiều trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He overextended himself when he accepted the additional assignment. (Anh ấy đã làm việc quá sức khi nhận thêm nhiệm vụ bổ sung.)
    • The company overextended its resources by expanding too quickly. (Công ty đã mở rộng nguồn lực quá mức bằng cách phát triển quá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overextend oneself": tự làm mình kiệt sức hoặc đặt mình vào rủi ro do nhận quá nhiều việc.

    • She overextended herself by volunteering for three projects at once. ( ấy đã tự làm mình quá tải khi tình nguyện tham gia ba dự án cùng lúc.)
  • "to overextend credit": cấp tín dụng quá mức (trong tài chính).

    • The bank overextended credit to risky borrowers, leading to losses. (Ngân hàng đã cấp tín dụng quá mức cho những người vay rủi ro, dẫn đến thua lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Overextension (danh từ): sự mở rộng quá mức.

    • The overextension of the company's operations caused financial strain. (Sự mở rộng quá mức hoạt động của công ty đã gây ra căng thẳng tài chính.)
  • Overextended (tính từ): bị mở rộng quá mức, bị quá tải.

    • He felt overextended and needed a break. (Anh ấy cảm thấy quá tải cần nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stretch too thin: kéo dãn quá mức, khiến bản thân không đủ sức để đáp ứng.

    • Don't stretch yourself too thin by taking on too many tasks. (Đừng tự kéo dãn bản thân quá mức bằng cách nhận quá nhiều nhiệm vụ.)
  • Overburden: làm quá tải, đặt gánh nặng quá mức.

    • The manager overburdened his team with unrealistic deadlines. (Người quản lý đã làm quá tải đội của mình với những thời hạn phi thực tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overextend into: mở rộng quá mức vào một lĩnh vực nào đó.
    • The startup overextended into markets it didn't understand. (Công ty khởi nghiệp đã mở rộng quá mức vào những thị trường không hiểu .)
Thành ngữ liên quan
  • Bite off more than you can chew: ôm đồm quá nhiều việc, không thể hoàn thành.
    • He bit off more than he could chew when he agreed to organize the entire event alone. (Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi đồng ý tổ chức toàn bộ sự kiện một mình.)
overextend
He overextended himself by trying to lift the heavy box.