overfeeding

overfeeding

A veterinarian warns the owner about overfeeding the dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cho ăn quá mức: "overfeeding" chỉ hành động hoặc tình trạng cung cấp thức ăn cho một người, động vật hoặc thực vật nhiều hơn mức cần thiết, dẫn đến các vấn đề sức khỏe như béo phì, khó tiêu hoặc tổn thương hệ sinh thái.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "overfeed"):

    • Cho ăn quá nhiều: Hành động cung cấp quá nhiều thức ăn cho ai đó hoặc vật đó, thường gây hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Overfeeding of pets can lead to obesity and joint problems. (Việc cho thú cưng ăn quá mức có thể dẫn đến béo phì các vấn đề về khớp.)
    • The overfeeding of crops with nitrogen fertilizers damages soil quality. (Sự bón phân đạm quá mức cho cây trồng làm hỏng chất lượng đất.)
  • Động từ (dạng động từ):

    • She is overfeeding her goldfish, causing the water to become dirty. ( ấy đang cho cá vàng ăn quá nhiều, khiến nước trở nên bẩn.)
    • The farmer was overfeeding the cows, resulting in excessive milk production. (Người nông dân đã cho ăn quá nhiều, dẫn đến sản lượng sữa quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prone to overfeeding": xu hướng cho ăn quá mức.

    • Many new pet owners are prone to overfeeding because they think their pets are always hungry. (Nhiều chủ vật nuôi mới xu hướng cho ăn quá mức họ nghĩ thú cưng luôn đói.)
  • "overfeeding syndrome": hội chứng cho ăn quá mức (trong y học, liên quan đến suy dinh dưỡng do cho ăn quá nhiều sau thời gian thiếu ăn).

    • Refeeding syndrome is a dangerous form of overfeeding in malnourished patients. (Hội chứng tái dinh dưỡng một dạng cho ăn quá mức nguy hiểmbệnh nhân suy dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overfeed (động từ): cho ăn quá nhiều (dạng nguyên thể).

    • Do not overfeed your baby, as it may cause vomiting. (Đừng cho em bé ăn quá nhiều, điều đó có thể gây nôn trớ.)
  • Overfed (tính từ): bị cho ăn quá nhiều.

    • The overfed cat struggled to climb the stairs. (Con mèo bị cho ăn quá nhiều đã gặp khó khăn khi leo cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
  • Surfeit (danh từ): sự dư thừa, đặc biệt về thức ăn.
    • A surfeit of food led to the dog's stomach ache. (Sự dư thừa thức ăn đã dẫn đến chứng đau bụng của con chó.)
  • Overnutrition (danh từ): tình trạng dinh dưỡng quá mức.
    • Overnutrition is a common problem in developed countries. (Tình trạng dinh dưỡng quá mức vấn đề phổ biếncác nước phát triển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overfeed on: cho ăn quá nhiều một loại thức ăn cụ thể.
    • Don't overfeed your child on sweets. (Đừng cho con bạn ăn quá nhiều đồ ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Kill with kindness: giết chết bằng lòng tốt (ám chỉ việc làm hại ai đó quá tốt bụng, thường liên quan đến cho ăn quá nhiều).
    • The grandmother killed her grandson with kindness by overfeeding him. ( nội đã giết chết cháu trai bằng lòng tốt khi cho ăn quá nhiều.)