overflow incontinence
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu không tự chủ do tràn: Là tình trạng són tiểu xảy ra khi bàng quang quá đầy, dẫn đến nước tiểu rỉ ra liên tục. Tình trạng này thường do tắc nghẽn niệu đạo (ví dụ: do phì đại tuyến tiền liệt), cơ bàng quang yếu, hoặc tổn thương thần kinh gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu không tự chủ do tràn thường gặp ở nam giới lớn tuổi có vấn đề về tuyến tiền liệt.)
- (Bệnh nhân bị tiểu không tự chủ do tràn vì tắc nghẽn niệu đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from overflow incontinence": mắc chứng tiểu không tự chủ do tràn.
- He suffers from overflow incontinence after his nerve damage. (Anh ấy mắc chứng tiểu không tự chủ do tràn sau khi bị tổn thương thần kinh.)
"to be diagnosed with overflow incontinence": được chẩn đoán mắc chứng tiểu không tự chủ do tràn.
- She was diagnosed with overflow incontinence caused by weak bladder muscles. (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng tiểu không tự chủ do tràn do cơ bàng quang yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Overflow (n): sự tràn, trào ra.
- The overflow of water from the tank caused a flood. (Sự tràn nước từ bể gây ra lũ lụt.)
- Incontinence (n): chứng tiểu không tự chủ hoặc đại tiện không tự chủ.
- Incontinence can be managed with proper treatment. (Chứng tiểu không tự chủ có thể được kiểm soát bằng phương pháp điều trị phù hợp.)
- Urinary incontinence (n): tiểu không tự chủ nói chung.
- Urinary incontinence affects millions of people worldwide. (Tiểu không tự chủ ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Overflow urinary incontinence: tiểu không tự chủ kiểu tràn (cùng nghĩa, thường dùng trong y học).
- Chronic retention with overflow: bí tiểu mãn tính kèm tràn (mô tả cơ chế gây ra tình trạng này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Overflow with: tràn đầy (cảm xúc hoặc chất lỏng).
- Her heart overflowed with joy. (Trái tim cô ấy tràn đầy niềm vui.)
- The toilet overflowed with water. (Bồn cầu tràn nước.)
Thành ngữ liên quan
- To be overflowing: ở trạng thái tràn đầy (thường dùng cho cảm xúc hoặc vật chất).
- The room was overflowing with guests. (Căn phòng tràn đầy khách mời.)