overfly

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bay qua, bay vượt qua: "overfly" có nghĩa bay qua một khu vực, địa điểm hoặc lãnh thổ nào đó, đặc biệt trên không.
    • Vượt qua bằng đường hàng không: Hành động di chuyển bằng máy bay hoặc phương tiện bay qua một vùng đất hoặc vùng trời.
dụ sử dụng
  • (Máy bay đã bay qua thành phố trong cuộc diễu hành.)
  • (Máy bay quân sự đã bay qua biên giới để thực hiện giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overfly a territory": bay qua lãnh thổ (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự).

    • The reconnaissance drone overflew the enemy camp without being detected. (Máy bay không người lái do thám đã bay qua trại địch không bị phát hiện.)
  • "to overfly an area": bay qua một khu vực (dùng trong hàng không dân dụng hoặc nghiên cứu).

    • The research team overflew the rainforest to map the terrain. (Nhóm nghiên cứu đã bay qua khu rừng nhiệt đới để lập bản đồ địa hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Overflight (danh từ): hành động bay qua, chuyến bay qua.

    • The overflight of the restricted zone was authorized. (Chuyến bay qua khu vực hạn chế đã được cho phép.)
  • Overfly (quá khứ: overflew, quá khứ phân từ: overflown): động từ bất quy tắc, dạng chia tương tự "fly".

    • They have overflown the ocean many times. (Họ đã bay qua đại dương nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Fly over: bay qua (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Cross by air: vượt qua bằng đường hàng không (dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp từ "overfly", nhưng có thể kết hợp với các giới từ khác: - Overfly across: bay ngang qua. - The birds overflew across the lake during migration. (Những chú chim đã bay ngang qua hồ trong quá trình di cư.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "overfly", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về bay: - Fly under the radar: bay dưới tầm radar, nghĩa bóng hoạt động một cách kín đáo. - The spy plane overflew the base while staying under the radar. (Máy bay do thám đã bay qua căn cứ trong khi vẫn nằm dưới tầm radar.)

overfly
The plane will overfly the mountain range at noon.