overgeneralise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khái quát hóa quá mức: "overgeneralise" có nghĩa rút ra một kết luận hoặc quy tắc quá rộng, không chính xác dựa trên quá ít thông tin hoặc một số trường hợp cụ thể. Hành động này thường dẫn đến những suy luận sai lầm hoặc thiếu căn cứ.
dụ sử dụng
  • (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa quá mức về con người chỉ dựa trên ngoại hình của họ.)
  • ( ấy xu hướng khái quát hóa quá mức từ một trải nghiệm tồi tệ duy nhất.)
  • (Các nhà nghiên cứu cảnh báo không nên khái quát hóa quá mức kết quả của nghiên cứu nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overgeneralise about something": khái quát hóa quá mức về một vấn đề cụ thể.

    • You should not overgeneralise about a whole culture just because of one incident. (Bạn không nên khái quát hóa quá mức về toàn bộ một nền văn hóa chỉ một sự cố.)
  • "overgeneralise from something": khái quát hóa quá mức từ một nguồn hoặc dữ liệu hạn chế.

    • It is easy to overgeneralise from anecdotal evidence. (Thật dễ dàng để khái quát hóa quá mức từ bằng chứng giai thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Overgeneralisation (danh từ): sự khái quát hóa quá mức.
    • His argument is based on a dangerous overgeneralisation. (Lập luận của anh ta dựa trên một sự khái quát hóa quá mức nguy hiểm.)
  • Overgeneral (tính từ): quá khái quát, thiếu chi tiết.
    • The statement is too overgeneral to be useful. (Tuyên bố đó quá khái quát để có ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Generalise: khái quát hóa (nhưng không nhất thiết quá mức).
  • Stereotype: rập khuôn, áp đặt đặc điểm chung lên một nhóm người.
  • Oversimplify: đơn giản hóa quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overgeneralise to: khái quát hóa quá mức để áp dụng cho.
    • Don't overgeneralise this rule to every situation. (Đừng khái quát hóa quá mức quy tắc này để áp dụng cho mọi tình huống.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw the baby out with the bathwater: vứt bỏ cái tốt cùng cái xấu (một dạng khái quát hóa quá mức khi phản ứng với một sai lầm).
    • Criticising all online learning because of one bad course is throwing the baby out with the bathwater. (Chỉ trích toàn bộ việc học trực tuyến một khóa học tồi vứt bỏ cái tốt cùng cái xấu.)
overgeneralise
A student overgeneralises by thinking all birds can fly.