overgeneralize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khái quát hóa quá mức: "overgeneralize" có nghĩa đưa ra một kết luận hoặc quy tắc quá rộng, không chính xác, dựa trên quá ít bằng chứng hoặc chỉ một vài trường hợp cụ thể. Hành động này thường dẫn đến việc bỏ qua các ngoại lệ hoặc sự khác biệt quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It is dangerous to overgeneralize about people based on their nationality. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa quá mức về con người dựa trên quốc tịch của họ.)
    • Teachers should avoid overgeneralizing when giving feedback to students. (Giáo viên nên tránh khái quát hóa quá mức khi đưa ra nhận xét cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overgeneralize from a single example": khái quát hóa quá mức từ một dụ duy nhất.

    • She overgeneralized from one bad experience and assumed all restaurants were terrible. ( ấy đã khái quát hóa quá mức từ một trải nghiệm tồi cho rằng tất cả nhà hàng đều tệ.)
  • "overgeneralize in language learning": khái quát hóa quá mức trong việc học ngôn ngữ ( dụ: áp dụng một quy tắc ngữ pháp cho mọi trường hợp, bỏ qua ngoại lệ).

    • Children often overgeneralize past tense rules, saying 'goed' instead of 'went'. (Trẻ em thường khái quát hóa quá mức các quy tắc thì quá khứ, nói 'goed' thay vì 'went'.)
Biến thể từ gần giống
  • Overgeneralization (danh từ): sự khái quát hóa quá mức.
    • Overgeneralization can lead to stereotypes and misunderstandings. (Sự khái quát hóa quá mức có thể dẫn đến định kiến hiểu lầm.)
  • Overgeneral (tính từ): quá chung chung, tổng quát.
    • His statement was too overgeneral and lacked specific details. (Phát biểu của anh ấy quá chung chung thiếu chi tiết cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Generalize: khái quát hóa (mang nghĩa trung tính, không nhất thiết tiêu cực).
  • Stereotype: rập khuôn, định kiến (thường mang nghĩa tiêu cực, khái quát hóa quá mức về một nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "overgeneralize", nhưng có thể kết hợp với giới từ như:
    • Overgeneralize about: khái quát hóa quá mức về (một chủ đề nào đó).
      • Don't overgeneralize about an entire culture based on one person. (Đừng khái quát hóa quá mức về toàn bộ một nền văn hóa dựa trên một người.)
Thành ngữ liên quan
  • "Throw the baby out with the bathwater": vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu (một dạng khái quát hóa quá mức, loại bỏ mọi thứ một lỗi nhỏ).
    • By rejecting all modern technology, he is throwing the baby out with the bathwater. (Bằng cách từ chối mọi công nghệ hiện đại, anh ấy đang vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu.)
overgeneralize
Drawing a conclusion from a single event is a classic example of overgeneralize.