overgenerous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá hào phóng, rộng rãi thái quá: "overgenerous" mô tả một người hoặc hành động cho đi quá nhiều, vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý, thường mang sắc thái tích cực nhưng đôi khi có thể gây lãng phí hoặc không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Vị triệu phú quá hào phóng với các khoản quyên góp của mình, cho đi một nửa tài sản cho người lạ.)
- (Lời khen quá hào phóng của cô ấy khiến học sinh cảm thấy không thoải mái, vì nó có vẻ không chân thành.)
- (Chính sách thưởng quá hào phóng của công ty đã dẫn đến khó khăn tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overgenerous with something": quá hào phóng với thứ gì đó.
- He is often overgenerous with his time, helping everyone who asks. (Anh ấy thường quá hào phóng với thời gian của mình, giúp đỡ mọi người khi họ yêu cầu.)
"overgenerous offer": lời đề nghị quá hậu hĩnh.
- The overgenerous offer from the buyer made the seller suspicious. (Lời đề nghị quá hậu hĩnh từ người mua khiến người bán nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Generous (adj): hào phóng, rộng rãi (mức độ bình thường).
- She is a generous person who always shares her lunch. (Cô ấy là một người hào phóng, luôn chia sẻ bữa trưa của mình.)
- Overgenerosity (n): sự quá hào phóng.
- His overgenerosity often left him with no savings. (Sự quá hào phóng của anh ấy thường khiến anh ấy không có tiền tiết kiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Lavish: xa hoa, hào phóng quá mức (thường dùng cho quà tặng hoặc khen ngợi).
- The critics were lavish in their praise of the film. (Các nhà phê bình đã quá hào phóng trong lời khen ngợi bộ phim.)
- Munificent: rộng rãi, hào phóng một cách vĩ đại (thường dùng cho quà tặng lớn).
- He made a munificent donation to the charity. (Ông ấy đã quyên góp một cách rộng rãi cho tổ chức từ thiện.)
- Prodigal: hoang phí, xa xỉ (mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự lãng phí).
- The prodigal son wasted his inheritance. (Đứa con hoang phí đã lãng phí tài sản thừa kế của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "overgenerous", nhưng có thể dùng:
- Give away: cho đi (thường là quá nhiều).
- She tends to give away her money too easily. (Cô ấy có xu hướng cho đi tiền của mình quá dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Overgenerous to a fault": quá hào phóng đến mức trở thành khuyết điểm.
- He is overgenerous to a fault, always buying gifts for everyone. (Anh ấy quá hào phóng đến mức trở thành khuyết điểm, luôn mua quà cho mọi người.)