overgorge
Định nghĩa
Động từ: Ăn quá nhiều, ăn uống vô độ; tự nhồi nhét thức ăn một cách tham lam.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tự nhồi nhét mình trong bữa tối.)
- (Lũ trẻ đã ăn ngấu nghiến kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overgorge oneself": tự làm mình ăn quá no, thường mang nghĩa tiêu cực về thói quen ăn uống thiếu kiểm soát.
- He overgorged himself on junk food during the holiday. (Anh ta đã tự nhồi nhét mình bằng đồ ăn vặt trong kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Overgorge (n): hành động ăn quá nhiều (hiếm dùng).
- Overgorged (adj): bị ăn quá no, đầy ứ.
- The overgorged cat lay lazily on the sofa. (Con mèo bị ăn quá no nằm lười biếng trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Overeat: ăn quá nhiều.
- Overindulge: nuông chiều bản thân quá mức (thường về ăn uống).
- Gorge: nhồi nhét, ăn ngấu nghiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stuff oneself: tự nhồi nhét thức ăn.
- They stuffed themselves with turkey. (Họ tự nhồi nhét mình bằng gà tây.)
Binge on: ăn uống vô độ (thường là đồ ăn vặt).
- She binged on chocolate after the breakup. (Cô ấy đã ăn vô độ sô-cô-la sau khi chia tay.)
Thành ngữ liên quan
- Make a pig of oneself: hành động như một con lợn, tức ăn uống thô tục và quá nhiều.
- He made a pig of himself at the buffet. (Anh ta đã hành động như một con lợn ở bữa tiệc tự chọn.)