overgreedy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tham lam quá mức: "overgreedy" chỉ tính cách hoặc hành vi tham lam vượt quá giới hạn thông thường, đặc biệt là trong việc ăn uống (háu ăn) hoặc mong muốn có thêm tài sản, quyền lực mà không biết điểm dừng.
- Háu ăn, phàm ăn: Trong ngữ cảnh cụ thể, từ này mô tả sự thèm khát thức ăn đến mức thái quá, không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The overgreedy businessman took all the profits for himself. (Người doanh nhân tham lam quá mức đã lấy hết lợi nhuận cho riêng mình.)
- She was so overgreedy that she ate the entire cake without sharing. (Cô ấy tham ăn quá mức đến nỗi đã ăn hết cả chiếc bánh mà không chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be overgreedy for something": quá tham lam về một thứ gì đó.
- He is overgreedy for power, which will eventually ruin him. (Anh ta quá tham lam quyền lực, điều này cuối cùng sẽ hủy hoại anh ta.)
"Overgreedy consumption": sự tiêu thụ quá mức, thường chỉ việc ăn uống hoặc sử dụng tài nguyên.
- Overgreedy consumption of natural resources leads to environmental degradation. (Sự tiêu thụ quá mức tài nguyên thiên nhiên dẫn đến suy thoái môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Greedy (adj): tham lam (mức độ thông thường).
- The greedy child took all the candies. (Đứa trẻ tham lam đã lấy hết kẹo.)
- Overeating (n): ăn quá nhiều (hành động, không phải tính cách).
- Overeating can cause health problems. (Ăn quá nhiều có thể gây ra vấn đề sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Rapacious: tham lam, hung hãn (thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị).
- Insatiable: không thể thỏa mãn, vô độ (nhấn mạnh sự thiếu điểm dừng).
- Gluttonous: háu ăn, phàm ăn (chỉ riêng về thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gorge on: ăn ngấu nghiến, nhồi nhét (thể hiện hành động của người overgreedy).
- He gorged on the buffet until he felt sick. (Anh ta ăn ngấu nghiến tiệc buffet cho đến khi cảm thấy buồn nôn.)
- Pig out: ăn uống thô tục, phàm ăn (thân mật, thường dùng trong văn nói).
- We pigged out on pizza last night. (Tối qua chúng tôi đã ăn pizza một cách phàm ăn.)
Thành ngữ liên quan
- Have eyes bigger than one's stomach: mắt to hơn bụng, chỉ việc tham ăn hoặc lấy quá nhiều mà không ăn hết.
- He ordered three desserts, but his eyes were bigger than his stomach. (Anh ta gọi ba món tráng miệng, nhưng mắt to hơn bụng.)
- Bite off more than one can chew: cố gắng làm nhiều hơn khả năng, thường do tham lam.
- The overgreedy investor bit off more than he could chew and went bankrupt. (Nhà đầu tư tham lam quá mức đã cố gắng làm quá khả năng và phá sản.)