overhanded

overhanded

The pitcher throws an overhanded fastball toward home plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiểu đánh hoặc ném từ trên cao xuống: "overhanded" mô tả hành động đưa tay về phía trước hạ xuống từ trên cao ngang vai, thường dùng trong thể thao như quần vợt, bóng chày, hoặc cầu lông.
    • Đặc biệt trong thể thao: Dùng để chỉ đánh hoặc ném thực hiện với cánh tay đưa lên cao rồi vung xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made an overhand pitch in the baseball game. (Anh ấy đã thực hiện một ném kiểu overhand trong trận bóng chày.)
    • She practiced an overhand stroke to improve her tennis serve. ( ấy luyện tập một đánh overhand để cải thiện giao bóng quần vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overhanded serve": giao bóng kiểu đưa tay từ trên cao xuống.

    • The player's overhanded serve was extremely powerful. ( giao bóng overhand của cầu thủ này cực kỳ mạnh mẽ.)
  • "overhanded throw": ném từ trên cao.

    • Children often use an overhanded throw when playing catch. (Trẻ em thường dùng ném overhand khi chơi ném bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overhand (adj, adv): dạng rút gọn của "overhanded", mang nghĩa tương tự.

    • He threw the ball overhand. (Anh ấy ném bóng kiểu overhand.)
  • Underhanded (adj): kiểu ném hoặc đánh từ dưới lên, trái nghĩa với "overhanded".

    • An underhanded pitch is easier to control. ( ném dưới tay dễ kiểm soát hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Overarm: kiểu đưa tay qua vai (thường dùng trong bơi lội hoặc ném).
  • High-handed: kiểu đưa tay cao (không phổ biến, thường ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Overhanded grip: cách cầm vợt hoặc gậy với tay đưa lên cao.
    • An overhanded grip is essential for powerful serves. (Cách cầm overhand rất quan trọng cho những giao bóng mạnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "overhanded". Tuy nhiên, trong thể thao, cụm từ "to play overhanded" có thể được dùng để chỉ lối chơi thiên về các đánh từ trên cao.