overhead projector

overhead projector

The teacher places a transparency on the overhead projector.

Định nghĩa

Danh từ - Máy chiếu quá đầu: Một loại máy chiếu được vận hành bởi người nói; chiếu hình ảnh lên phía trên đầu của người nói, thường được sử dụng trong giảng dạy hoặc thuyết trình để hiển thị tài liệu lên màn hình.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng máy chiếu quá đầu để chiếu sơ đồ cho cả lớp xem.)
  • (Vào những năm 1980, máy chiếu quá đầu một công cụ phổ biến trong nhiều lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with an overhead projector": làm việc với máy chiếu quá đầu.

    • The presenter had to adjust the focus of the overhead projector for a clearer image. (Người thuyết trình phải điều chỉnh tiêu cự của máy chiếu quá đầu để hình ảnh hơn.)
  • "to set up an overhead projector": lắp đặt máy chiếu quá đầu.

    • We need to set up the overhead projector before the meeting starts. (Chúng ta cần lắp đặt máy chiếu quá đầu trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Overhead (adj/tính từ): ở trên cao, phía trên đầu.
    • The overhead lights were too bright. (Đèn trên cao quá chói.)
  • Projector (n/danh từ): máy chiếu (nói chung).
    • The projector in the conference room is broken. (Máy chiếu trong phòng hội nghị bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual presenter: máy trình chiếu trực quan (một thiết bị hiện đại hơn, thay thế cho máy chiếu quá đầu).
  • Document camera: máy quay tài liệu (một thiết bị tương tự, thường được dùng thay thế trong các lớp học hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Project onto: chiếu lên.
    • The image was projected onto the screen using the overhead projector. (Hình ảnh được chiếu lên màn hình bằng máy chiếu quá đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the overhead: đang được chiếu qua máy chiếu quá đầu.
    • The slides were on the overhead during the presentation. (Các trang trình chiếu đã được chiếu qua máy chiếu quá đầu trong suốt bài thuyết trình.)