overhead railway

overhead railway

The overhead railway carries passengers above the busy city streets.

Định nghĩa

Danh từ: "overhead railway" một loại đường sắt chạy bằng điện, được xây dựng trên một đường ray nâng cao lên khỏi mặt đường phố. Hệ thống này giúp giảm ùn tắc giao thông trên mặt đất thường được sử dụngcác khu vực đô thị đông đúc.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã xây dựng một đường sắt trên cao để kết nối các vùng ngoại ô với khu trung tâm.)
  • (Nhiều người đi làm thường xuyên thích đường sắt trên cao tránh được tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overhead railway system": hệ thống đường sắt trên cao, thường bao gồm nhiều tuyến nhà ga.

    • The overhead railway system in this city is one of the most efficient in the world. (Hệ thống đường sắt trên caothành phố này một trong những hệ thống hiệu quả nhất thế giới.)
  • "elevated overhead railway": đường sắt trên cao cấu trúc nâng lên rõ rệt.

    • The elevated overhead railway provides a scenic view of the city. (Đường sắt trên cao cấu trúc nâng lên mang đến tầm nhìn đẹp ra thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Overhead rail (danh từ): đường ray trên cao, thường một phần của đường sắt trên cao.

    • The overhead rail was installed along the main street. (Đường ray trên cao đã được lắp đặt dọc theo con phố chính.)
  • Railway overhead (danh từ): phần trên cao của đường sắt, bao gồm cả dây điện kết cấu hỗ trợ.

    • The railway overhead needs regular maintenance. (Phần trên cao của đường sắt cần bảo trì thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Elevated railway: đường sắt trên cao, nhấn mạnh vào cấu trúc nâng lên.
  • Sky train: tàu điện trên cao, thường dùng trong giao thông đô thị.
  • Overhead tram: xe điện trên cao, tương tự nhưng có thể dùng cho tàu điện nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride the overhead railway: đi tàu trên cao.
    • We rode the overhead railway to get to the airport. (Chúng tôi đã đi tàu trên cao để đến sân bay.)
  • Build an overhead railway: xây dựng đường sắt trên cao.
    • The government plans to build an overhead railway through the city center. (Chính phủ kế hoạch xây dựng một đường sắt trên cao xuyên qua trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • On the overhead railway: trên tuyến đường sắt trên cao.
    • You can see the entire skyline on the overhead railway. (Bạn có thể nhìn thấy toàn bộ đường chân trời trên tuyến đường sắt trên cao.)