overheated

overheated

The child became overheated after playing in the sun.

Định nghĩa

Tính từ: - Quá nóng, nóng quá mức: "overheated" mô tả trạng thái của một vật hoặc người bị nóng vượt quá mức an toàn hoặc mong muốn. - Quá khích, căng thẳng quá độ: Dùng để chỉ tình huống, nền kinh tế, hoặc cảm xúc trở nên quá mức kiểm soát, dễ dẫn đến khủng hoảng.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ bị quá nóng sau khi chơi dưới nắng.)
  • (Kim loại bị quá nóng trong , khiến bị cong vênh.)
  • (Nền kinh tế quá nóng đã dẫn đến lạm phát cao.)
  • (Anh ấy cố gắng làm dịu cảm xúc quá khích của mình trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overheated market": thị trường quá nóng (giá cả tăng nhanh, đầu cơ nhiều).
    • The housing market became overheated after years of low interest rates. (Thị trường nhà ở trở nên quá nóng sau nhiều năm lãi suất thấp.)
  • "overheated engine": động cơ quá nóng.
    • The car's overheated engine caused it to break down on the highway. (Động cơ quá nóng của xe khiến hỏng trên đường cao tốc.)
  • "overheated rhetoric": ngôn từ quá khích.
    • The politician's overheated rhetoric alienated moderate voters. (Ngôn từ quá khích của chính trị gia đã xa lánh các cử tri ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Overheat (động từ): làm quá nóng, trở nên quá nóng.
    • Don't overheat the oil when frying. (Đừng làm dầu quá nóng khi chiên.)
  • Overheating (danh từ): sự quá nóng.
    • The overheating of the global economy is a concern. (Sự quá nóng của nền kinh tế toàn cầu một mối lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Scalding: quá nóng (thường dùng cho chất lỏng).
  • Sweltering: oi bức, nóng nực (dùng cho thời tiết).
  • Excessive: quá mức (dùng cho cảm xúc hoặc tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heat up: trở nên nóng hơn.
    • The room heats up quickly when the sun shines in. (Căn phòng nóng lên nhanh chóng khi mặt trời chiếu vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow a fuse: nổi khùng, mất bình tĩnh (liên quan đến quá nóng về cảm xúc).
    • He blew a fuse when he heard the news. (Anh ấy nổi khùng khi nghe tin đó.)