overindulge

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuông chiều quá mức, thả mình quá đà: "overindulge" có nghĩa cho phép bản thân hoặc ai đó quá nhiều thứ đó, đặc biệt đồ ăn, thức uống, hoặc các thú vui, đến mức gây hại cho sức khỏe hoặc tinh thần.
    • Ăn uống vô độ: Trong ngữ cảnh cụ thể, "overindulge" thường chỉ việc ăn hoặc uống quá nhiều, không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • ( ấy xu hướng ăn quá nhiều --la mỗi khi cảm thấy căng thẳng.)
  • (Cha mẹ không nên nuông chiều con cái quá mức bằng quá nhiều đồ chơi.)
  • (Anh ấy đã ăn uống vô độ tại bữa tiệc cảm thấy ốm vào ngày hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overindulge oneself": tự thả mình, tự nuông chiều bản thân quá mức.

    • After the diet, he allowed himself to overindulge one day. (Sau chế độ ăn kiêng, anh ấy cho phép bản thân thả mình một ngày.)
  • "to overindulge in something": quá đà trong một hoạt động hoặc thói quen nào đó.

    • Many people overindulge in social media during their free time. (Nhiều người quá đà trong việc sử dụng mạng xã hội trong thời gian rảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Overindulgence (danh từ): sự nuông chiều quá mức, sự ăn uống vô độ.

    • His overindulgence in sweets led to health problems. (Sự ăn uống vô độ đồ ngọt của anh ấy đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
  • Overindulgent (tính từ): tính chất nuông chiều quá mức, thả mình quá đà.

    • The overindulgent parents gave their kids everything they wanted. (Những bậc cha mẹ nuông chiều quá mức đã cho con cái mọi thứ chúng muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Binge: ăn uống vô độ, đặc biệt trong một khoảng thời gian ngắn.

    • She tends to binge on junk food when she's bored. ( ấy xu hướng ăn vặt vô độ khi buồn chán.)
  • Gorge: nhồi nhét, ăn ngấu nghiến.

    • He gorged himself on pizza at the party. (Anh ấy đã nhồi nhét bánh pizza tại bữa tiệc.)
  • Indulge: thả mình, nuông chiều (nhưngmức độ nhẹ hơn "overindulge").

    • It's okay to indulge occasionally, but don't overindulge. (Thỉnh thoảng thả mình thì ổn, nhưng đừng quá đà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overindulge in: quá đà trong việc đó.

    • He overindulged in drinking last night. (Anh ấy đã uống quá nhiều tối qua.)
  • Overindulge with: nuông chiều ai đó bằng thứ đó.

    • She overindulged her grandson with sweets. ( ấy đã nuông chiều cháu trai mình bằng đồ ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Eat like a pig: ăn uống thô tục, vô độ (không trang trọng).

    • He ate like a pig at the buffet. (Anh ấy đã ăn uống vô độ tại tiệc tự chọn.)
  • Make a pig of oneself: tự biến mình thành một con lợn, nghĩa ăn uống quá nhiều.

    • She made a pig of herself at the wedding reception. ( ấy đã ăn uống quá nhiều tại tiệc cưới.)
overindulge
The children overindulge in ice cream at the park.