overjealous

overjealous

A colleague felt overjealous when a new employee joined the team.

Định nghĩa

Tính từ: (overjealous) có nghĩa quá mức ghen tuông, hoặc nghi ngờ một cách thái quá về việc bị thay thế bởi một đối thủ (thường trong tình yêu hoặc mối quan hệ). Người "overjealous" thường tỏ ra sợ hãi, cảnh giác quá mức trước khả năng mất đi người mình yêu hoặc vị trí của mình.

dụ sử dụng
  • (Anh ta trở nên quá mức ghen tuông mỗi khi vợ mình nói chuyện với những người đàn ông khác tại các bữa tiệc.)
  • (Người bạn trai quá mức ghen tuông đã kiểm tra điện thoại của ấy liên tục, gây ra những cuộc cãi vã thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overjealous of someone": ghen tuông quá mức với ai đó.

    • She is overjealous of her younger sister's success. ( ấy ghen tuông quá mức với thành công của em gái mình.)
  • "an overjealous attitude": thái độ ghen tuông thái quá.

    • An overjealous attitude can destroy a healthy relationship. (Một thái độ ghen tuông thái quá có thể phá hủy một mối quan hệ lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jealous (tính từ): ghen tuông (mức độ thông thường).
  • Jealousy (danh từ): sự ghen tuông.
  • Overly jealous (cụm từ): quá mức ghen tuông (cách diễn đạt tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Suspicious: nghi ngờ.
  • Possessive: chiếm hữu (thường đi kèm với ghen tuông).
  • Insecure: bất an, thiếu tự tin (nguyên nhân dẫn đến ghen tuông quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "overjealous", nhưng có thể dùng: - Act jealous: hành động ghen tuông. - He tends to act jealous when she is praised. (Anh ta xu hướng hành động ghen tuông khi ấy được khen ngợi.)

Thành ngữ liên quan
  • Green with envy: xanh ghen tị (cảm xúc mạnh hơn ghen tuông, thường liên quan đến đố kỵ).
  • Jealousy is a green-eyed monster: ghen tuông con quái vật mắt xanh (ám chỉ sự phá hoại của ghen tuông).