overlayer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp phủ bảo vệ: "overlayer" chỉ một lớp vật liệu (ví dụ: ván gỗ) được phủ lên khung nhà để tăng cường độ vững chắc và làm nền cho lớp ngoài chịu được thời tiết.
- Lớp phủ bên ngoài: Nói chung, "overlayer" có thể chỉ bất kỳ lớp nào được đặt lên trên một lớp khác để bảo vệ hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ xây đã thêm một lớp phủ bằng ván ép để gia cố bức tường.)
- (Lớp phủ bảo vệ lớp cách nhiệt khỏi độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"overlayer" trong xây dựng: thường dùng để chỉ lớp ván phủ lên khung gỗ (studs và joists) trước khi lắp lớp ngoài như tường hoặc mái.
- The overlayer is essential for creating a weatherproof exterior. (Lớp phủ là cần thiết để tạo nên một lớp ngoài chịu được thời tiết.)
"overlayer" trong công nghệ: có thể chỉ lớp phủ bề mặt trong sản xuất hoặc in ấn.
- A thin overlayer of varnish was applied to the painting. (Một lớp phủ mỏng bằng vecni đã được phủ lên bức tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Overlay (danh từ/động từ): lớp phủ; phủ lên trên.
- The overlay of the map shows the new roads. (Lớp phủ của bản đồ hiển thị những con đường mới.)
Overlapping (tính từ): chồng lên nhau.
- The overlapping layers of fabric create a thick texture. (Các lớp vải chồng lên nhau tạo ra một kết cấu dày.)
Từ đồng nghĩa
- Covering: lớp phủ.
- Coating: lớp phủ (thường là chất lỏng hoặc màng mỏng).
- Protective layer: lớp bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Layer over: phủ lên trên.
- They layered the insulation over the existing wall. (Họ đã phủ lớp cách nhiệt lên trên bức tường hiện có.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "overlayer".