overlayer

overlayer

A carpenter installs the overlayer on the new house frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ bảo vệ: "overlayer" chỉ một lớp vật liệu ( dụ: ván gỗ) được phủ lên khung nhà để tăng cường độ vững chắc làm nền cho lớp ngoài chịu được thời tiết.
    • Lớp phủ bên ngoài: Nói chung, "overlayer" có thể chỉ bất kỳ lớp nào được đặt lên trên một lớp khác để bảo vệ hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • (Những người thợ xây đã thêm một lớp phủ bằng ván ép để gia cố bức tường.)
  • (Lớp phủ bảo vệ lớp cách nhiệt khỏi độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overlayer" trong xây dựng: thường dùng để chỉ lớp ván phủ lên khung gỗ (studs joists) trước khi lắp lớp ngoài như tường hoặc mái.

    • The overlayer is essential for creating a weatherproof exterior. (Lớp phủ cần thiết để tạo nên một lớp ngoài chịu được thời tiết.)
  • "overlayer" trong công nghệ: có thể chỉ lớp phủ bề mặt trong sản xuất hoặc in ấn.

    • A thin overlayer of varnish was applied to the painting. (Một lớp phủ mỏng bằng vecni đã được phủ lên bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlay (danh từ/động từ): lớp phủ; phủ lên trên.

    • The overlay of the map shows the new roads. (Lớp phủ của bản đồ hiển thị những con đường mới.)
  • Overlapping (tính từ): chồng lên nhau.

    • The overlapping layers of fabric create a thick texture. (Các lớp vải chồng lên nhau tạo ra một kết cấu dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Covering: lớp phủ.
  • Coating: lớp phủ (thường chất lỏng hoặc màng mỏng).
  • Protective layer: lớp bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Layer over: phủ lên trên.
    • They layered the insulation over the existing wall. (Họ đã phủ lớp cách nhiệt lên trên bức tường hiện .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "overlayer".