overloaded

overloaded

The truck is overloaded with boxes.

Định nghĩa

Tính từ:
- Quá tải, chịu quá nhiều sức nặng hoặc áp lực: "overloaded" mô tả trạng thái một vật thể, hệ thống hoặc con người bị đặt vào tình trạng vượt quá khả năng chịu đựng hoặc dung lượng thiết kế.
- Quá đầy, quá nhiều: Dùng để chỉ việc quá nhiều thứ (dữ liệu, công việc, thông tin) vượt quá mức bình thường.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe tải bị quá tải với những hộp nặng.)
  • (Máy tính của tôi bị quá tải quá nhiều chương trình chạy cùng lúc.)
  • ( ấy cảm thấy quá tải với công việc không thể hoàn thành đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overloaded with information": quá tải thông tin (thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc công nghệ).
    • Students today are often overloaded with information from multiple sources. (Học sinh ngày nay thường bị quá tải thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.)
  • "Overloaded circuit": mạch điện quá tải (trong kỹ thuật điện).
    • Plugging too many devices can cause an overloaded circuit. (Cắm quá nhiều thiết bị có thể gây ra mạch điện quá tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Overload (danh từ/động từ): sự quá tải; làm quá tải.
    • The system experienced an overload of traffic. (Hệ thống đã trải qua một đợt quá tải lưu lượng.)
  • Overloading (danh từ, động từ hiện tại phân từ): hành động hoặc quá trình làm quá tải.
    • Overloading the server can cause crashes. (Việc làm quá tải máy chủ có thể gây ra sự cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Bogged down: bị sa lầy, chậm trễ quá nhiều việc.
    • The team is bogged down with too many tasks. (Nhóm bị sa lầy với quá nhiều nhiệm vụ.)
  • Saturated: bão hòa, đầy đến mức không thể thêm được nữa.
    • The market is saturated with similar products. (Thị trường đã bão hòa với các sản phẩm tương tự.)
  • Strained: căng thẳng, chịu áp lực quá mức.
    • The resources are strained due to high demand. (Các nguồn lực bị căng thẳng nhu cầu cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up with: chất đầy, nạp đầy (thường dùng với "overloaded" để nhấn mạnh).
    • They loaded up the car with luggage until it was overloaded. (Họ chất đầy hành lý lên xe cho đến khi bị quá tải.)
  • Weigh down: đè nặng, làm nặng trĩu (thường chỉ cảm giác quá tải).
    • The responsibility weighed her down, making her feel overloaded. (Trách nhiệm đè nặng lên ấy, khiến cảm thấy quá tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite off more than one can chew: cố gắng làm quá nhiều việc, dẫn đến quá tải.
    • He bit off more than he could chew and ended up overloaded with assignments. (Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều cuối cùng bị quá tải với các bài tập.)
  • Up to one's ears/neck in: ngập trong (công việc, nợ nần).
    • She is up to her ears in work, completely overloaded. ( ấy ngập trong công việc, hoàn toàn quá tải.)