overlong
/'ouvə'lɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dài quá mức, kéo dài quá lâu: Chỉ một sự vật, sự kiện hoặc khoảng thời gian có độ dài vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn, thường gây ra cảm giác nhàm chán hoặc mệt mỏi.
Phó từ:
- Một cách quá dài, trong thời gian dài quá mức: Dùng để mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái diễn ra với thời lượng vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The meeting was overlong and unproductive. (Cuộc họp quá dài và không hiệu quả.)
- He gave an overlong speech that bored the audience. (Anh ấy đã có một bài phát biểu dài dòng quá mức khiến khán giả chán ngán.)
Phó từ:
- The ceremony dragged on overlong. (Buổi lễ kéo dài một cách quá lâu.)
- She paused overlong before answering the question. (Cô ấy tạm dừng quá lâu trước khi trả lời câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to last overlong": kéo dài quá lâu.
- No one expected the negotiations to last overlong. (Không ai ngờ rằng các cuộc đàm phán lại kéo dài quá lâu như vậy.)
"an overlong delay": sự trì hoãn quá lâu.
- The project suffered from an overlong delay due to funding issues. (Dự án chịu một sự trì hoãn quá lâu do các vấn đề về tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Overlength (danh từ, ít dùng): tình trạng quá dài.
- Overextended (tính từ): kéo dài quá mức (thường về thời gian hoặc nguồn lực).
- Prolonged (tính từ): kéo dài (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
- Too long: quá dài.
- Excessively long: dài một cách quá mức.
- Lengthy (thường mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực): dài dòng.
Từ trái nghĩa
- Brief: ngắn gọn.
- Short: ngắn.
- Concise: súc tích, ngắn gọn.
tính từ & phó từ
- dài quá