overlooking
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao hơn, nhìn xuống: "overlooking" mô tả một vị trí hoặc điểm nhìn cao hơn, từ đó có thể quan sát hoặc nhìn bao quát một khu vực bên dưới. Từ này thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc, ban công, hoặc địa điểm có tầm nhìn rộng.
Ví dụ sử dụng
- (Ban công nhìn xuống phòng khiêu vũ mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp về bữa tiệc.)
- (Chúng tôi ở trong một phòng khách sạn nhìn ra biển.)
- (Lâu đài nhìn xuống vùng nông thôn đã được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a commanding view": một tầm nhìn bao quát, thường đi kèm với "overlooking" để nhấn mạnh vị trí cao.
- The hilltop provides a commanding view overlooking the entire valley. (Đỉnh đồi mang đến một tầm nhìn bao quát nhìn xuống toàn bộ thung lũng.)
"overlooking" trong kiến trúc và du lịch: thường được dùng để mô tả các phòng, ban công, hoặc điểm ngắm cảnh.
- The restaurant has a terrace overlooking the river. (Nhà hàng có một sân thượng nhìn ra dòng sông.)
Biến thể và từ gần giống
Overlook (động từ): nhìn xuống, bỏ qua, không chú ý.
- From the tower, you can overlook the whole city. (Từ tháp, bạn có thể nhìn xuống toàn bộ thành phố.)
Overlooked (tính từ): bị bỏ qua, không được chú ý.
- The overlooked detail caused a major problem. (Chi tiết bị bỏ qua đã gây ra một vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
Commanding: có tầm nhìn bao quát, kiểm soát.
- The commanding view from the mountain top was breathtaking. (Tầm nhìn bao quát từ đỉnh núi thật ngoạn mục.)
Dominating: chiếm ưu thế, nổi bật (về vị trí cao).
- The castle dominating the landscape is a popular tourist attraction. (Lâu đài nổi bật trên cảnh quan là một điểm thu hút khách du lịch.)
Facing: hướng về, đối diện (thường dùng trong bất động sản).
- The apartment facing the park is more expensive. (Căn hộ hướng ra công viên đắt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look over: nhìn qua, xem xét.
- She looked over the balcony to see the crowd below. (Cô ấy nhìn qua ban công để thấy đám đông bên dưới.)
Look out over: nhìn ra (một khu vực rộng lớn).
- The window looks out over the garden. (Cửa sổ nhìn ra khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
- Overlooking the obvious: bỏ qua điều hiển nhiên.
- He made a mistake by overlooking the obvious solution. (Anh ấy đã phạm sai lầm khi bỏ qua giải pháp hiển nhiên.)