overlying

overlying

An overlying image of a map is projected onto the classroom wall.

Định nghĩa

Tính từ: Nằm phủ lên trên, đè lên trên một vật hoặc bề mặt khác. Từ "overlying" mô tả một lớp hoặc vật thể được đặt trực tiếp lên trên một thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Lớp đất nằm phủ lên trên bảo vệ tầng đá gốc.)
  • (Một hình ảnh phủ lên trên đã được thêm vào bức ảnh gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overlying rock": đá phủ trên (trong địa chất, chỉ lớp đá nằm trên một lớp khoáng sản hoặc đá khác).
    • The miners had to drill through the overlying rock to reach the coal seam. (Các thợ mỏ phải khoan qua lớp đá phủ trên để đến vỉa than.)
  • "overlying tissue": phủ trên (trong y học, chỉ lớp nằm trên một cơ quan hoặc cấu trúc).
    • The overlying tissue was damaged during the surgery. ( phủ trên đã bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlie (động từ): nằm phủ lên trên (dạng nguyên thể của "overlying").
    • A thick layer of sediment overlies the ancient ruins. (Một lớp trầm tích dày nằm phủ lên trên tàn tích cổ đại.)
  • Overlay (danh từ/động từ): lớp phủ, phủ lên (thường dùng trong đồ họa hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Superimposed (tính từ): đặt chồng lên trên, chồng lấp.
    • A superimposed image was used in the film. (Một hình ảnh chồng lấp đã được sử dụng trong bộ phim.)
  • Covering (tính từ): bao phủ, che phủ.
    • The covering layer of snow melted quickly. (Lớp tuyết bao phủ tan nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overlie with: phủ lên trên bằng (thứ đó).
    • The table was overlied with a cloth. (Cái bàn đã được phủ lên trên bằng một tấm vải.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "overlying". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến "on top of" (ở trên đỉnh của) trong ngữ cảnh miêu tả sự phủ lên.
    • The overlying layer is on top of the original surface. (Lớp phủ lên trên nằmtrên bề mặt gốc.)