overmind
/'ouvə'waind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trí tuệ tối cao, tâm trí vượt trội: Một thực thể trí tuệ hoặc nguyên lý nhận thức được cho là vượt xa và có thể kiểm soát tâm trí cá nhân hoặc tập thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học viễn tưởng, triết học hoặc tâm linh để chỉ một ý thức cấp cao, siêu việt.
- Tâm trí tập thể: Một khái niệm về một trí tuệ hoặc nhận thức được hình thành từ sự kết hợp của nhiều tâm trí cá nhân, hoạt động như một thực thể thống nhất và thông minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the story, the Overmind controls all the lesser beings in the hive. (Trong câu chuyện, Trí tuệ Tối cao kiểm soát tất cả các sinh vật thấp kém hơn trong tổ.)
- Some philosophers speculate about an overmind that governs the universe. (Một số nhà triết học suy đoán về một tâm trí tối cao điều khiển vũ trụ.)
- The alien species communicated through a shared overmind. (Loài người ngoài hành tinh giao tiếp thông qua một tâm trí tập thể chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be linked to the overmind": được kết nối với trí tuệ tối cao/tập thể.
- The drones are all linked to the overmind and have no individual will. (Các cá thể thợ đều được kết nối với tâm trí tập thể và không có ý chí cá nhân.)
- "The will of the overmind": ý chí của trí tuệ tối cao.
- Their actions are not their own; they follow the will of the overmind. (Hành động của họ không phải là của riêng họ; họ tuân theo ý chí của trí tuệ tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Hive mind (n): Tâm trí tổ ong, một khái niệm tương tự chỉ một trí tuệ tập thể mà các thành viên mất đi cá tính riêng.
- Collective consciousness (n): Ý thức tập thể (thường dùng trong xã hội học, ít mang tính viễn tưởng hơn).
- Supermind (n): Siêu trí tuệ (một từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Collective intelligence: Trí tuệ tập thể.
- Supreme intelligence: Trí thông minh tối cao.
- Group mind: Tâm trí nhóm.
Lưu ý
- "Overmind" là một từ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn học khoa học viễn tưởng, triết học hoặc các cuộc thảo luận về công nghệ tương lai (như trí tuệ nhân tạo cấp độ toàn cầu). Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với từ "overwind" (ngoại động từ: lên dây quá chặt), mặc dù cách viết gần giống. Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau.
ngoại động từ overwound
- lên dây (đồng hồ) quá chặt