overmuchness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Sự quá mức, sự dư thừa – chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá những gì được coi là phù hợp, cần thiết hoặc bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Sự quá mức của đường trong công thức này khiến nó không tốt cho sức khỏe.)
- (Các nhà phê bình phàn nàn về sự dư thừa bạo lực trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an overmuchness of": một sự dư thừa của (thường dùng với danh từ trừu tượng).
- There is an overmuchness of information in the report, making it hard to read. (Có một sự dư thừa thông tin trong báo cáo, khiến nó khó đọc.)
"to suffer from overmuchness": chịu đựng sự quá mức (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc hài hước).
- The garden suffered from an overmuchness of rain this season. (Khu vườn đã chịu đựng sự quá mức của mưa trong mùa này.)
Biến thể và từ gần giống
Overmuch (tính từ/trạng từ): quá nhiều, quá mức.
- He spent overmuch time on this task. (Anh ấy đã dành quá nhiều thời gian cho nhiệm vụ này.)
Muchness (danh từ, hiếm): sự nhiều, mức độ nhiều.
- The muchness of the crowd was overwhelming. (Sự đông đúc của đám đông thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Excess (sự dư thừa): (Thức ăn dư thừa đã bị vứt đi.)
- Surfeit (sự quá độ): (Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể gây đau bụng.)
- Overabundance (sự dư dật quá mức): (Sự dư dật quá mức của thông tin đã làm học sinh bối rối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Từ này thường được dùng như danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- "Too much of a good thing": quá nhiều thứ tốt cũng có hại.
- Eating chocolate is nice, but too much of a good thing can make you sick. (Ăn sô-cô-la rất ngon, nhưng quá nhiều thứ tốt cũng có thể khiến bạn phát ốm.)