overmuchness

overmuchness

Four-year-olds have an overmuchness of energy.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Sự quá mức, sự dư thừachỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá những được coi phù hợp, cần thiết hoặc bình thường.

dụ sử dụng
  • (Sự quá mức của đường trong công thức này khiến không tốt cho sức khỏe.)
  • (Các nhà phê bình phàn nàn về sự dư thừa bạo lực trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an overmuchness of": một sự dư thừa của (thường dùng với danh từ trừu tượng).

    • There is an overmuchness of information in the report, making it hard to read. ( một sự dư thừa thông tin trong báo cáo, khiến khó đọc.)
  • "to suffer from overmuchness": chịu đựng sự quá mức (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc hài hước).

    • The garden suffered from an overmuchness of rain this season. (Khu vườn đã chịu đựng sự quá mức của mưa trong mùa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Overmuch (tính từ/trạng từ): quá nhiều, quá mức.

    • He spent overmuch time on this task. (Anh ấy đã dành quá nhiều thời gian cho nhiệm vụ này.)
  • Muchness (danh từ, hiếm): sự nhiều, mức độ nhiều.

    • The muchness of the crowd was overwhelming. (Sự đông đúc của đám đông thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Excess (sự dư thừa): (Thức ăn dư thừa đã bị vứt đi.)
  • Surfeit (sự quá độ): (Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể gây đau bụng.)
  • Overabundance (sự dư dật quá mức): (Sự dư dật quá mức của thông tin đã làm học sinh bối rối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Từ này thường được dùng như danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "Too much of a good thing": quá nhiều thứ tốt cũng hại.
    • Eating chocolate is nice, but too much of a good thing can make you sick. (Ăn --la rất ngon, nhưng quá nhiều thứ tốt cũng có thể khiến bạn phát ốm.)