overpast
/'ouvə'pɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã qua, đã trôi qua: Chỉ một khoảng thời gian, một sự kiện, hoặc một giai đoạn đã kết thúc và lùi vào quá khứ.
- Bị bỏ qua, bị lờ đi: Chỉ một điều gì đó đã bị bỏ qua, không được chú ý đến hoặc không được xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The overpast week was filled with challenges. (Tuần đã qua đầy ắp những thử thách.)
- We should learn from our overpast mistakes. (Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm đã qua.)
- His overpast achievements are still remembered. (Những thành tựu đã qua của anh ấy vẫn được nhớ đến.)
- The warning was overpast and led to the accident. (Lời cảnh báo đã bị bỏ qua và dẫn đến tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc cổ văn: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng, cổ điển hoặc thơ ca để nói về thời gian đã mất.
- "The overpast glory of the empire..." (Vinh quang đã qua của đế chế...)
Biến thể và từ gần giống
- Overpass (Danh từ): Cầu vượt. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
- Past (Tính từ/Giới từ): Đã qua, quá khứ. ("Past" là từ phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "overpast").
Từ đồng nghĩa
- Bygone: Đã qua, thuộc về dĩ vãng.
- Gone: Đã đi, đã qua.
- Finished: Đã kết thúc.
- Neglected: Bị bỏ mặc, bị lơ là (cho nghĩa "bị bỏ qua").
Từ trái nghĩa
- Current: Hiện tại, hiện thời.
- Ongoing: Đang diễn ra.
- Future: Tương lai.
- Noted: Được ghi nhận, được chú ý.