overpopulate
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho quá đông dân cư: "overpopulate" có nghĩa là khiến cho một khu vực, thành phố, hoặc quốc gia có dân số quá lớn so với tài nguyên hoặc không gian có sẵn, dẫn đến tình trạng quá tải.
Ví dụ sử dụng
- (Một số thị trấn ở New Jersey đang trở nên quá đông dân cư.)
- (Sự gia tăng nhanh chóng về tỷ lệ sinh có thể làm cho các khu vực nông thôn quá đông dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overpopulate a region": làm cho một vùng trở nên quá đông dân cư.
- Uncontrolled migration may overpopulate the capital city. (Di cư không kiểm soát có thể làm cho thủ đô quá đông dân cư.)
"overpopulated area": khu vực quá đông dân cư.
- The government is trying to reduce the strain in overpopulated slums. (Chính phủ đang cố gắng giảm áp lực ở các khu ổ chuột quá đông dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
Overpopulation (danh từ): tình trạng quá đông dân cư.
- Overpopulation is a serious issue in many developing countries. (Tình trạng quá đông dân cư là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
Overpopulated (tính từ): bị quá đông dân cư.
- The overpopulated city faces shortages of housing and clean water. (Thành phố quá đông dân cư phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở và nước sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Overcrowd: làm cho quá đông đúc, chật chội.
- The event was overcrowded with people. (Sự kiện bị quá đông người.)
- Saturate: làm bão hòa, lấp đầy đến mức không thể chứa thêm.
- The market is saturated with similar products. (Thị trường bị bão hòa với các sản phẩm tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "overpopulate", nhưng có thể dùng cấu trúc:
- "become overpopulated": trở nên quá đông dân cư.
- As more people move into the city, it becomes overpopulated. (Khi nhiều người chuyển đến thành phố, nó trở nên quá đông dân cư.)
Thành ngữ liên quan
- "bursting at the seams": quá đông đúc, chật chội (thường dùng để mô tả tình trạng tương tự).
- The small apartment is bursting at the seams with furniture. (Căn hộ nhỏ quá chật chội với đồ đạc.)