overpot

/'ouvə'pɔt/
Học thuật
Thân thiện
overpot

A gardener carefully avoids overpotting the young seedling.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trồng (cây, hoa...) vào chậu to quá: Hành động đặt một cây vào một chiếc chậu hoặc bình chứa kích thước quá lớn so với bộ rễ hoặc nhu cầu hiện tại của cây.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • If you overpot a small seedling, the excess soil can stay too wet and cause root rot. (Nếu bạn trồng một cây con nhỏ vào chậu to quá, phần đất thừa có thể giữ ẩm quá mức gây thối rễ.)
    • A common mistake for new gardeners is to overpot their houseplants. (Một sai lầm phổ biến của những người mới làm vườn trồng cây cảnh trong nhà vào chậu to quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh làm vườn, chăm sóc cây cảnh, đặc biệt cây trồng trong nhà (houseplants) cây cảnh bonsai, để mô tả một lỗi kỹ thuật có thể gây hại cho cây.
Biến thể từ gần giống
  • Pot (v): Trồng vào chậu.
    • I need to pot this cutting. (Tôi cần trồng cành giâm này vào chậu.)
  • Repot (v): Thay chậu, sang chậu (cho cây).
    • It's time to repot the orchid. (Đã đến lúc thay chậu cho cây lan.)
  • Underpot (v): Trồng vào chậu quá nhỏ. (Từ ít phổ biến hơn)
Từ đồng nghĩa
  • Plant in an oversized pot: Trồng trong chậu quá khổ. (Cụm từ mô tả)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overpot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "overpot".
overpot

A gardener carefully avoids overpotting the young seedling.

ngoại động từ
  1. trồng (cây hoa...) vào chậu to quá