overpoweringly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách áp đảo, không thể cưỡng lại được: "overpoweringly" mô tả một mức độ hoặc cường độ mạnh đến nỗi người khác không thể chống cự, kháng cự, hoặc thoát khỏi ảnh hưởng của nó. Từ này nhấn mạnh sức mạnh vượt trội khiến cho đối tượng bị choáng ngợp hoặc bị khuất phục hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Viên kẹo trông hấp dẫn một cách áp đảo đối với người đàn ông đang ăn kiêng.)
- (Nước hoa của cô ấy mạnh đến mức áp đảo, tràn ngập cả căn phòng.)
- (Cái nóng dữ dội đến áp đảo, khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overpoweringly + tính từ": thường được dùng để tăng cường mức độ của một tính từ, đặc biệt là các tính từ chỉ cảm xúc hoặc cảm giác mạnh.
- The movie was overpoweringly emotional, leaving the audience in tears. (Bộ phim xúc động đến áp đảo, khiến khán giả rơi nước mắt.)
- "overpoweringly + động từ": bổ nghĩa cho động từ để chỉ hành động diễn ra với cường độ không thể cưỡng lại.
- The scent overpoweringly filled the air, drowning out all other smells. (Mùi hương tràn ngập không khí một cách áp đảo, lấn át mọi mùi khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Overpowering (tính từ): áp đảo, mạnh mẽ đến mức không thể chống cự.
- The overpowering urge to sleep made him close his eyes. (Cơn buồn ngủ áp đảo khiến anh ta nhắm mắt lại.)
- Overpower (động từ): áp đảo, khuất phục ai đó hoặc cái gì đó.
- The army managed to overpower the enemy forces. (Quân đội đã áp đảo được lực lượng đối phương.)
Từ đồng nghĩa
- Irresistibly: một cách không thể cưỡng lại.
- The dessert was irresistibly delicious. (Món tráng miệng ngon không thể cưỡng lại.)
- Overwhelmingly: một cách choáng ngợp, áp đảo.
- She felt overwhelmingly grateful for their help. (Cô ấy cảm thấy biết ơn một cách choáng ngợp vì sự giúp đỡ của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Overpoweringly so: dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó diễn ra ở mức độ cực kỳ mạnh mẽ.
- The beauty of the landscape was stunning, overpoweringly so. (Vẻ đẹp của phong cảnh thật ngoạn mục, đến mức áp đảo.)