overprice

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Định giá quá cao: "overprice" có nghĩa đặt một mức giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cao hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc mức giá hợp , thường dẫn đến việc khách hàng không muốn mua.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The store overpriced its winter coats, so nobody bought them. (Cửa hàng đã định giá quá cao những chiếc áo khoác mùa đông, vậy không ai mua chúng.)
    • Tourists often complain that local souvenirs are overpriced. (Khách du lịch thường phàn nàn rằng đồ lưu niệm địa phương bị định giá quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overpriced": bị định giá quá cao (dạng bị động).

    • This restaurant is overpriced for the quality of food it serves. (Nhà hàng này bị định giá quá cao so với chất lượng món ăn phục vụ.)
  • "to overprice something deliberately": cố tình định giá quá cao (thường để thử nghiệm thị trường hoặc tạo ấn tượng hào nhoáng).

    • Some luxury brands overprice their products deliberately to maintain an exclusive image. (Một số thương hiệu xa xỉ cố tình định giá quá cao sản phẩm của họ để duy trì hình ảnh độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Overpriced (tính từ): bị định giá quá cao.

    • The overpriced hotel room was not worth the money. (Phòng khách sạn bị định giá quá cao không đáng với số tiền bỏ ra.)
  • Overpricing (danh từ): hành động định giá quá cao.

    • Overpricing can lead to a loss of customers. (Định giá quá cao có thể dẫn đến mất khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overcharge: tính giá quá cao (thường dùng cho dịch vụ hoặc hóa đơn).

    • The mechanic overcharged me for a simple repair. (Người thợ máy đã tính giá quá cao cho một sửa chữa đơn giản.)
  • Inflate: thổi phồng giá trị (có thể áp dụng cho giá cả hoặc con số).

    • The company inflated the price of the new gadget. (Công ty đã thổi phồng giá của thiết bị mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "overprice" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ; thường được dùng độc lập hoặc trong cấu trúc bị động.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to cost an arm and a leg" (đắt cắt cổ) để diễn tả ý tương tự về giá quá cao.
    • The overpriced handbag cost an arm and a leg. (Chiếc túi xách bị định giá quá cao đó đắt cắt cổ.)
overprice
The store overprices its souvenirs for tourists.