overpriced
Định nghĩa
Tính từ: "overpriced" mô tả một thứ gì đó có giá quá cao, đắt hơn so với giá trị thực tế hoặc so với mức hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng đó có giá quá cao; đồ ăn không đáng với số tiền bỏ ra.)
- (Tôi từ chối mua những món quà lưu niệm quá đắt ở cửa hàng du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overpriced" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc so sánh, nhấn mạnh sự chênh lệch giữa giá và chất lượng.
- Many designer handbags are overpriced for their materials. (Nhiều túi xách thiết kế có giá quá cao so với chất liệu của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Overprice (động từ): định giá quá cao.
- The company overpriced their product, leading to low sales. (Công ty đã định giá quá cao sản phẩm của họ, dẫn đến doanh số thấp.)
Overpricing (danh từ): hành động hoặc hiện tượng định giá quá cao.
- Overpricing in the housing market is a serious problem. (Định giá quá cao trong thị trường nhà ở là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Đắt đỏ (expensive): có giá cao, nhưng không nhất thiết là quá mức.
- The car is expensive, but it's worth the price. (Chiếc xe đắt đỏ, nhưng nó xứng đáng với giá tiền.)
- Quá đắt (exorbitant): cực kỳ đắt, vượt quá mức hợp lý.
- The hotel charges exorbitant rates during peak season. (Khách sạn tính giá quá đắt vào mùa cao điểm.)
- Không xứng đáng với giá tiền (not worth the money): không tương xứng với giá bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "overpriced", nhưng có thể dùng:
- To be priced out of: bị loại khỏi thị trường vì giá quá cao.
- Many people are priced out of the housing market due to overpriced homes. (Nhiều người bị loại khỏi thị trường nhà ở vì những căn nhà quá đắt.)
Thành ngữ liên quan
- A rip-off: một sự lừa đảo, chỉ việc mua phải thứ quá đắt so với giá trị.
- That $20 sandwich is a complete rip-off. (Cái bánh sandwich 20 đô la đó hoàn toàn là một sự lừa đảo.)