overprotect

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bảo vệ quá mức, che chở thái quá: "overprotect" có nghĩa bảo vệ hoặc che chở ai đó nhiều hơn mức cần thiết, thường gây ra tác dụng ngược hoặc hạn chế sự tự lập của người đó.
dụ sử dụng
  • (Đừng bảo vệ con trai anh quá mức đã là người lớn rồi!)
  • ( ấy xu hướng che chở em gái mình quá mức, không cho em ấy đưa ra bất kỳ quyết định nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overprotect someone from something": bảo vệ ai đó quá mức khỏi điều .
    • Parents often overprotect their children from failure, but this can hinder their growth. (Cha mẹ thường bảo vệ con cái quá mức khỏi thất bại, nhưng điều này có thể cản trở sự phát triển của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overprotection (danh từ): sự bảo vệ quá mức.
    • Overprotection can make children overly dependent. (Sự bảo vệ quá mức có thể khiến trẻ em trở nên phụ thuộc quá nhiều.)
  • Overprotective (tính từ): tính bảo vệ quá mức.
    • He is an overprotective father who never lets his daughter go out alone. (Anh ấy một người cha bảo vệ quá mức, không bao giờ để con gái mình ra ngoài một mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Coddle: nuông chiều, nâng niu quá mức.
  • Mollycoddle: bảo vệ chăm sóc ai đó quá mức, khiến họ yếu đuối.
  • Fuss over: chăm sóc hoặc lo lắng quá mức cho ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuss over (someone): chăm sóc hoặc lo lắng thái quá cho ai đó.
    • She fusses over her husband, always making sure he has everything he needs. ( ấy chăm sóc chồng mình quá mức, luôn đảm bảo anh ấy mọi thứ cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Wrap someone in cotton wool: bảo vệ ai đó quá mức, không để họ gặp bất kỳ rủi ro nào.
    • You can't wrap your children in cotton wool forever; they need to learn to face challenges. (Bạn không thể bảo vệ con cái mình quá mức mãi mãi; chúng cần học cách đối mặt với thử thách.)
overprotect
She tends to overprotect her young son at the playground.