overreaching
The young gymnast's overreaching attempt at a difficult routine ended in a stumble.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự vượt quá giới hạn, sự làm quá đà: "overreaching" chỉ hành động cố gắng đạt được điều gì đó vượt quá khả năng, quyền hạn hoặc giới hạn cho phép, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
- Sự tham vọng thái quá: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cá nhân, nó mô tả việc đặt mục tiêu quá cao so với thực tế.
Tính từ:
- Quá tham vọng, vượt quá khả năng: "overreaching" được dùng để miêu tả một người hoặc hành động có tham vọng quá mức, thể hiện sự tự tin thái quá và muốn vươn tới những điều không thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company's overreaching led to its financial collapse. (Sự vượt quá giới hạn của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ tài chính của nó.)
- His overreaching in politics cost him many allies. (Sự tham vọng thái quá của ông ta trong chính trị đã khiến ông mất đi nhiều đồng minh.)
Tính từ:
- She was punished for her overreaching ambition. (Cô ấy bị trừng phạt vì tham vọng thái quá của mình.)
- The overreaching plan failed because it ignored practical constraints. (Kế hoạch quá tham vọng đã thất bại vì nó bỏ qua các ràng buộc thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"overreaching oneself": tự làm hại mình bằng cách cố gắng quá sức.
- By taking on too many projects, he overreached himself and burned out. (Bằng cách nhận quá nhiều dự án, anh ta đã tự làm hại mình và kiệt sức.)
"overreaching in law": vượt quá thẩm quyền pháp lý.
- The court ruled that the agency's actions were an overreaching of its authority. (Tòa án phán quyết rằng hành động của cơ quan này là vượt quá thẩm quyền của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Overreach (động từ): vượt quá, làm quá đà.
- He overreached his authority by making unilateral decisions. (Anh ta đã vượt quá thẩm quyền của mình bằng cách đưa ra các quyết định đơn phương.)
Overreacher (danh từ): người có tham vọng thái quá.
- He was known as an overreacher in business circles. (Ông ta được biết đến như một người có tham vọng thái quá trong giới kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Vaulting: quá tham vọng, vươn tới những đỉnh cao không thực tế.
- His vaulting ambition led to his downfall. (Tham vọng vươn tới đỉnh cao của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ.)
- Presumptuous: tự phụ, quá tự tin.
- Her presumptuous behavior annoyed everyone. (Hành vi tự phụ của cô ấy làm mọi người khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reach for: cố gắng đạt được.
- He reached for success but overreached his limits. (Anh ta cố gắng đạt được thành công nhưng đã vượt quá giới hạn của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Bite off more than you can chew: cố gắng làm quá nhiều việc hơn khả năng.
- She bit off more than she could chew by managing three projects at once. (Cô ấy đã cố gắng làm quá nhiều việc hơn khả năng khi quản lý ba dự án cùng một lúc.)