Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
overreach
/,ouvə'ri:tʃ/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao
  • mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai)
  • vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì)
    • to overreach oneself
      thất bại vì làm việc quá sức mình; thất bại vì quá hăm hở
nội động từ
  • với xa quá
  • đá chân sau vào chân trước (ngựa)
  • đánh lừa người khác
Related words
Comments and discussion on the word "overreach"