overreact
Định nghĩa
- Động từ:
- Phản ứng thái quá: "overreact" có nghĩa là phản ứng mạnh mẽ hoặc quá mức cần thiết trước một sự việc, tình huống, thường là do lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng phản ứng thái quá trước tin xấu—hãy bình tĩnh.)
- (Cô ấy có xu hướng phản ứng thái quá khi ai đó chỉ trích công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overreact to something": phản ứng thái quá trước một điều gì đó.
- He overreacted to the joke and started shouting. (Anh ấy đã phản ứng thái quá trước câu chuyện đùa và bắt đầu la hét.)
"overreacting is not helpful": phản ứng thái quá không có ích.
- In stressful situations, overreacting is not helpful; staying calm is better. (Trong các tình huống căng thẳng, phản ứng thái quá không có ích; giữ bình tĩnh thì tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Overreaction (danh từ): sự phản ứng thái quá.
- His overreaction to the criticism surprised everyone. (Sự phản ứng thái quá của anh ấy trước lời chỉ trích đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Overreacting (danh động từ): hành động phản ứng thái quá.
- Overreacting can make a small problem worse. (Phản ứng thái quá có thể làm cho một vấn đề nhỏ trở nên tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
Exaggerate: phóng đại, cường điệu (thường dùng cho cảm xúc hoặc hành động).
- She exaggerated her fear of spiders. (Cô ấy đã phóng đại nỗi sợ nhện của mình.)
Panic: hoảng loạn (phản ứng mạnh mẽ vì sợ hãi).
- Don't panic over a small mistake. (Đừng hoảng loạn vì một lỗi nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
React to: phản ứng lại (một sự việc).
- How did she react to the news? (Cô ấy đã phản ứng thế nào trước tin tức đó?)
Blow up: nổi nóng, phản ứng dữ dội (không chính thức).
- He blew up when he heard the rumor. (Anh ấy đã nổi nóng khi nghe tin đồn.)
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehill: làm một việc nhỏ thành việc lớn (tương tự "overreact").
- She made a mountain out of a molehill by crying over a small scratch. (Cô ấy đã làm to chuyện khi khóc vì một vết xước nhỏ.)