overreact

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phản ứng thái quá: "overreact" có nghĩa phản ứng mạnh mẽ hoặc quá mức cần thiết trước một sự việc, tình huống, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận.
dụ sử dụng
  • (Đừng phản ứng thái quá trước tin xấuhãy bình tĩnh.)
  • ( ấy xu hướng phản ứng thái quá khi ai đó chỉ trích công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overreact to something": phản ứng thái quá trước một điều đó.

    • He overreacted to the joke and started shouting. (Anh ấy đã phản ứng thái quá trước câu chuyện đùa bắt đầu la hét.)
  • "overreacting is not helpful": phản ứng thái quá không có ích.

    • In stressful situations, overreacting is not helpful; staying calm is better. (Trong các tình huống căng thẳng, phản ứng thái quá không có ích; giữ bình tĩnh thì tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overreaction (danh từ): sự phản ứng thái quá.

    • His overreaction to the criticism surprised everyone. (Sự phản ứng thái quá của anh ấy trước lời chỉ trích đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Overreacting (danh động từ): hành động phản ứng thái quá.

    • Overreacting can make a small problem worse. (Phản ứng thái quá có thể làm cho một vấn đề nhỏ trở nên tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerate: phóng đại, cường điệu (thường dùng cho cảm xúc hoặc hành động).

    • She exaggerated her fear of spiders. ( ấy đã phóng đại nỗi sợ nhện của mình.)
  • Panic: hoảng loạn (phản ứng mạnh mẽ sợ hãi).

    • Don't panic over a small mistake. (Đừng hoảng loạn một lỗi nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • React to: phản ứng lại (một sự việc).

    • How did she react to the news? ( ấy đã phản ứng thế nào trước tin tức đó?)
  • Blow up: nổi nóng, phản ứng dữ dội (không chính thức).

    • He blew up when he heard the rumor. (Anh ấy đã nổi nóng khi nghe tin đồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a mountain out of a molehill: làm một việc nhỏ thành việc lớn (tương tự "overreact").
    • She made a mountain out of a molehill by crying over a small scratch. ( ấy đã làm to chuyện khi khóc một vết xước nhỏ.)
overreact
She tends to overreact to small surprises.