overriding
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quyền lực hoặc tầm quan trọng vượt trội hơn tất cả: "overriding" mô tả một yếu tố, nguyên tắc hoặc mục tiêu chi phối hoặc lấn át những yếu tố khác, thường được coi là quan trọng nhất hoặc có ảnh hưởng quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The overriding concern for the government is national security. (Mối quan tâm quan trọng nhất của chính phủ là an ninh quốc gia.)
- Her overriding ambition was to become a doctor. (Tham vọng vượt trội của cô ấy là trở thành bác sĩ.)
- The overriding principle in this case is justice. (Nguyên tắc chi phối trong trường hợp này là công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overriding priority": ưu tiên hàng đầu, quan trọng nhất.
- Safety is the overriding priority in our factory. (An toàn là ưu tiên hàng đầu trong nhà máy của chúng tôi.)
- "overriding factor": yếu tố quyết định, yếu tố chi phối.
- Cost was the overriding factor in their decision. (Chi phí là yếu tố quyết định trong quyết định của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Override (động từ): ghi đè, thay thế, vượt qua (quyết định, quy tắc).
- The manager can override the system's default settings. (Người quản lý có thể ghi đè các cài đặt mặc định của hệ thống.)
- Overridden (quá khứ phân từ của "override"): đã bị ghi đè.
- The veto was overridden by Congress. (Lệnh phủ quyết đã bị Quốc hội bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Predominant: chủ yếu, chiếm ưu thế.
- Dominant: chi phối, thống trị.
- Supreme: tối cao, cao nhất.
- Primary: chính yếu, đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "overriding" vì đây là tính từ. Tuy nhiên, động từ gốc "override" có thể được dùng trong một số cấu trúc.
- The manager overrode the decision. (Người quản lý đã bác bỏ quyết định đó.)
Thành ngữ liên quan
- "take overriding precedence": có ưu tiên tuyệt đối, vượt lên trên tất cả.
- In a crisis, safety takes overriding precedence over cost. (Trong khủng hoảng, an toàn có ưu tiên tuyệt đối hơn chi phí.)