overseas cap
Danh từ:
Mũ lưỡi trai hình nêm (overseas cap) là một loại mũ có dạng hình nêm, thường được làm từ len hoặc cotton, và được mặc như một phần của đồng phục, đặc biệt là trong quân đội hoặc các tổ chức.
- (Người lính đội chiếc mũ lưỡi trai hình nêm của mình một cách tự hào trong buổi lễ.)
- (Chiếc mũ lưỡi trai hình nêm của cô ấy được là phẳng phiu và phù hợp với phần còn lại của đồng phục.)
"to be issued an overseas cap": được cấp phát mũ lưỡi trai hình nêm (thường trong quân đội).
- All new recruits were issued an overseas cap as part of their standard gear. (Tất cả tân binh đều được cấp một chiếc mũ lưỡi trai hình nêm như một phần của trang bị tiêu chuẩn.)
"to wear one's overseas cap at a jaunty angle": đội mũ lưỡi trai hình nêm nghiêng một góc tinh nghịch (thể hiện phong cách hoặc thái độ).
- He always wore his overseas cap at a jaunty angle, giving him a confident look. (Anh ấy luôn đội mũ lưỡi trai hình nêm nghiêng một góc tinh nghịch, tạo cho anh ấy vẻ ngoài tự tin.)
- Overseas cap (cụm danh từ): mũ lưỡi trai hình nêm. Không có biến thể khác ngoài dạng chính tả chính xác.
- Garrison cap (danh từ): mũ đồn trú – một loại mũ tương tự, thường được dùng trong quân đội Mỹ.
- The garrison cap is another name for the overseas cap in some contexts. (Mũ đồn trú là một tên gọi khác của mũ lưỡi trai hình nêm trong một số ngữ cảnh.)
- Garrison cap: mũ đồn trú, đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Wedge cap: mũ hình nêm, một tên gọi khác dựa trên hình dạng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "overseas cap", nhưng có thể sử dụng: - "to put on an overseas cap": đội mũ lưỡi trai hình nêm. - He quickly put on his overseas cap before heading to the parade. (Anh ấy nhanh chóng đội mũ lưỡi trai hình nêm trước khi đến buổi diễu hành.)
- "to take off an overseas cap": bỏ mũ lưỡi trai hình nêm.
- She took off her overseas cap and placed it on the table. (Cô ấy bỏ mũ lưỡi trai hình nêm ra và đặt nó lên bàn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "overseas cap". Tuy nhiên, loại mũ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh quân sự, và có thể gắn với thành ngữ: - "to earn one's overseas cap": đạt được quyền đội mũ lưỡi trai hình nêm (ám chỉ hoàn thành nhiệm vụ ở nước ngoài). - After a year of service abroad, he finally earned his overseas cap. (Sau một năm phục vụ ở nước ngoài, cuối cùng anh ấy đã đạt được quyền đội mũ lưỡi trai hình nêm.)