oversensitiveness
A person's oversensitiveness can make them react strongly to minor criticism.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính quá nhạy cảm: "oversensitiveness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người có phản ứng quá mức về mặt cảm xúc hoặc thể chất đối với các kích thích, dễ bị tổn thương, khó chịu hoặc xúc động một cách không cân xứng so với tình huống thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Tính quá nhạy cảm của cô ấy đối với lời chỉ trích khiến cô khó làm việc trong một nhóm.)
- (Tính quá nhạy cảm của đứa trẻ với tiếng ồn lớn là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from oversensitiveness": bị mắc chứng quá nhạy cảm.
- He suffered from oversensitiveness to certain fabrics, causing skin rashes. (Anh ấy bị mắc chứng quá nhạy cảm với một số loại vải, gây phát ban da.)
"emotional oversensitiveness": sự quá nhạy cảm về mặt cảm xúc.
- Emotional oversensitiveness can lead to frequent misunderstandings in relationships. (Sự quá nhạy cảm về mặt cảm xúc có thể dẫn đến những hiểu lầm thường xuyên trong các mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Oversensitive (tính từ): quá nhạy cảm.
- He is oversensitive to any form of rejection. (Anh ấy quá nhạy cảm với bất kỳ hình thức từ chối nào.)
Sensitiveness (danh từ): tính nhạy cảm (dạng trung tính, không có mức độ quá mức).
- Her sensitiveness to art made her a great critic. (Tính nhạy cảm với nghệ thuật của cô ấy khiến cô trở thành một nhà phê bình xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Hypersensitivity: tính siêu nhạy cảm (thường dùng trong y học hoặc tâm lý học).
- Touchiness: tính dễ cáu, dễ bị xúc phạm (nhấn mạnh phản ứng tiêu cực).
- Overreactiveness: tính phản ứng thái quá (tập trung vào hành vi hơn là cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Be oversensitive to: quá nhạy cảm với (một kích thích cụ thể).
- She is oversensitive to changes in temperature. (Cô ấy quá nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.)
Take offense at: cảm thấy bị xúc phạm bởi (hành vi hoặc lời nói, thường do tính quá nhạy cảm).
- He took offense at the slightest joke because of his oversensitiveness. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những trò đùa nhỏ nhất vì tính quá nhạy cảm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Have a thin skin: da mỏng (nghĩa bóng: dễ bị tổn thương, quá nhạy cảm).
- You have to be careful with him; he has a thin skin. (Bạn phải cẩn thận với anh ta; anh ta rất dễ bị tổn thương.)