overserious
Định nghĩa
Tính từ: Quá nghiêm túc, nghiêm trọng hóa vấn đề một cách thái quá, thiếu sự hài hước hoặc thoải mái cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ quá nghiêm túc của anh ấy khiến bữa tiệc có cảm giác như một cuộc họp kinh doanh.)
- (Đừng quá nghiêm túc về trò chơi; nó chỉ để giải trí thôi.)
- (Vẻ mặt quá nghiêm túc của giáo viên khiến học sinh sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overserious about something": quá nghiêm trọng hóa một vấn đề.
- She is overserious about minor mistakes, which stresses everyone out. (Cô ấy quá nghiêm trọng hóa những lỗi nhỏ, điều này khiến mọi người căng thẳng.)
"an overserious tone": giọng điệu quá nghiêm túc.
- His overserious tone during the joke ruined the mood. (Giọng điệu quá nghiêm túc của anh ấy trong lúc đùa đã phá hỏng không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Serious (tính từ): nghiêm túc, đứng đắn.
- She gave a serious answer to the question. (Cô ấy đưa ra câu trả lời nghiêm túc cho câu hỏi.)
- Over- (tiền tố): quá mức, thái quá.
- Overseriously (trạng từ): một cách quá nghiêm túc.
- He overseriously corrected every minor grammar error. (Anh ấy đã sửa từng lỗi ngữ pháp nhỏ một cách quá nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
- Too serious: quá nghiêm túc.
- Excessively solemn: quá trang trọng, trịnh trọng.
- Overly grave: quá trầm trọng, nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lighten up: bớt nghiêm túc, thư giãn hơn.
- You need to lighten up; don't be so overserious. (Bạn cần thư giãn đi; đừng quá nghiêm túc như vậy.)
Thành ngữ liên quan
- To take something too seriously: quá coi trọng một vấn đề, không có khiếu hài hước.
- He took the joke too seriously and got offended. (Anh ấy đã quá coi trọng câu đùa và cảm thấy bị xúc phạm.)
- To make a mountain out of a molehill: việc bé xé ra to, làm quá vấn đề.
- She is making a mountain out of a molehill by being overserious about the typo. (Cô ấy đang việc bé xé ra to khi quá nghiêm túc về lỗi đánh máy.)