overshielding

overshielding

A parent is overshielding their child from every minor challenge.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự bảo vệ quá mức: "overshielding" chỉ hành động hoặc tình trạng bảo vệ ai đó hoặc điều đó nhiều hơn mức cần thiết, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực như làm suy yếu khả năng tự lập hoặc gây tổn hại.

dụ sử dụng
  • (Sự bảo vệ quá mức trẻ em có thể ngăn cản chúng phát triển khả năng phục hồi.)
  • (Sự bảo vệ quá mức môi trường đối với một số loài có thể phá vỡ hệ sinh thái tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overshielding in parenting": bảo vệ quá mức trong việc nuôi dạy con cái.

    • Overshielding in parenting often leads to dependent adults. (Bảo vệ quá mức trong việc nuôi dạy con cái thường dẫn đến những người trưởng thành phụ thuộc.)
  • "overshielding of data": bảo vệ dữ liệu quá mức.

    • The overshielding of data can hinder scientific research. (Việc bảo vệ dữ liệu quá mức có thể cản trở nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Overshield (động từ): bảo vệ quá mức (hành động).

    • Parents who overshield their children may unintentionally harm them. (Cha mẹ bảo vệ con cái quá mức có thể vô tình gây hại cho chúng.)
  • Overprotective (tính từ): bảo vệ quá mức.

    • An overprotective attitude can stifle independence. (Thái độ bảo vệ quá mức có thể kìm hãm sự độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Overprotection: sự bảo vệ quá mức (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Coddling: nuông chiều, bảo vệ quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực về việc làm yếu đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "overshielding". Tuy nhiên, có thể dùng: - Shield from: bảo vệ khỏi. - They shield their child from all difficulties. (Họ bảo vệ con mình khỏi mọi khó khăn.)

Thành ngữ liên quan
  • Wrap in cotton wool: bảo vệ quá mức, như bọc trong bông gòn.
    • She wraps her son in cotton wool, never letting him face any risk. ( ấy bảo vệ con trai mình quá mức, không bao giờ để đối mặt với bất kỳ rủi ro nào.)