oversimplification

oversimplification

The teacher warned that the diagram was an oversimplification of the process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đơn giản hóa quá mức: "Oversimplification" chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vấn đề, sự việc trở nên đơn giản hơn so với thực tế, thường dẫn đến sự hiểu sai lệch hoặc thiếu chính xác.
    • Sự xuyên tạc do đơn giản hóa: Trong một số ngữ cảnh, từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc cố tình hoặc vô tình bỏ qua các chi tiết quan trọng, khiến cho sự thật bị bóp méo.
dụ sử dụng
  • (Báo cáo bị chỉ trích sự đơn giản hóa quá mức cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Dùng một từ duy nhất để mô tả một nền văn hóa phức tạp một sự đơn giản hóa quá mức.)
  • (Giáo viên cảnh báo rằng sự đơn giản hóa quá mức trong các bài học lịch sử có thể dẫn đến những quan niệm sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dangerous oversimplification": một sự đơn giản hóa quá mức nguy hiểm.

    • Claiming that poverty is solely due to laziness is a dangerous oversimplification. (Cho rằng nghèo đói chỉ do lười biếng một sự đơn giản hóa quá mức nguy hiểm.)
  • "to reduce to an oversimplification": rút gọn thành một sự đơn giản hóa quá mức.

    • The complex philosophical debate cannot be reduced to an oversimplification. (Cuộc tranh luận triết học phức tạp không thể bị rút gọn thành một sự đơn giản hóa quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversimplify (động từ): đơn giản hóa quá mức.
    • The speaker tends to oversimplify complex issues. (Diễn giả xu hướng đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.)
  • Oversimplified (tính từ): bị đơn giản hóa quá mức.
    • The oversimplified explanation confused the students. (Lời giải thích bị đơn giản hóa quá mức đã làm học sinh bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn giản hóa thái quá: sự đơn giản hóa đến mức không còn chính xác.
  • Xuyên tạc: làm sai lệch sự thật (thường mang ý cố ý).
  • Rút gọn sai lệch: rút gọn một cách không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gloss over: lướt qua, bỏ qua chi tiết (thường dẫn đến oversimplification).
    • The textbook glossed over the complexities of the war. (Sách giáo khoa đã lướt qua sự phức tạp của cuộc chiến.)
  • Dumb down: làm cho quá đơn giản, dễ hiểu đến mức mất đi giá trị.
    • The movie dumbed down the original novel. (Bộ phim đã làm đơn giản hóa quá mức cuốn tiểu thuyết gốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Miss the forest for the trees: thấy cây không thấy rừng (chỉ việc tập trung vào chi tiết nhỏ bỏ qua bức tranh tổng thể, trái ngược với oversimplification).
    • His oversimplification made him miss the forest for the trees. (Sự đơn giản hóa quá mức của anh ta khiến anh ta thấy cây không thấy rừng.)
  • A spoonful of sugar helps the medicine go down: một chút ngọt ngào giúp dễ nuốt thuốc (ám chỉ việc đơn giản hóa có thể hữu ích, nhưng oversimplification đi quá xa).