overskirt

overskirt

A woman wears a floral overskirt over a simple white dress.

Định nghĩa

Danh từ: - Váy ngoài: "overskirt" một loại váy được mặc bên ngoài một chiếc váy khác, thường tác dụng trang trí hoặc tạo lớp cho trang phục.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy ngoài bằng ren lên trên chiếc váy trắng đơn giản của mình.)
  • (Chiếc váy ngoài đã thêm độ phồng sự thanh lịch cho váy cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overskirt" trong thời trang: Thường được dùng để chỉ các lớp váy bên ngoài có thể tháo rời, giúp thay đổi diện mạo của trang phục không cần thay toàn bộ.
    • The overskirt was detachable, allowing the bride to dance comfortably after the ceremony. (Chiếc váy ngoài có thể tháo rời, giúp cô dâu nhảy thoải mái sau buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Skirt (n): váy (thường chỉ một lớp váy đơn lẻ).
  • Underskirt (n): váy lót, váy trong (mặc bên dưới váy ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Outer skirt: váy ngoài (cụm từ mô tả, ít phổ biến hơn).
  • Overlay skirt: váy phủ (thường dùng trong thiết kế thời trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "overskirt" đây danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "overskirt".)