oversolicitous

oversolicitous

The teacher was oversolicitous in helping the student with the simple task.

Định nghĩa

Tính từ: Quá mức quan tâm, lo lắng, hoặc chăm sóc ai đó một cách thái quá, thường đến mức gây khó chịu hoặc không cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ quá quan tâm đến sức khỏe của con trai, gọi bác sĩ mỗi cái hắt hơi nhỏ.)
  • (Hành vi quan tâm thái quá của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy ngượng ngùng.)
  • ( ấy thấy sự chú ý quá mức của sếp đối với lịch làm việc của mình xâm phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oversolicitous + about + danh từ: Quan tâm thái quá về một vấn đề cụ thể.
    • He is oversolicitous about his appearance, spending hours in front of the mirror. (Anh ta quá quan tâm đến ngoại hình của mình, dành hàng giờ trước gương.)
  • Oversolicitous + towards + danh từ: Quan tâm thái quá đối với ai đó.
    • The teacher's oversolicitous attitude towards the new student annoyed other classmates. (Thái độ quan tâm thái quá của giáo viên đối với học sinh mới khiến các bạn cùng lớp khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversolicitude (danh từ): Sự quan tâm thái quá.
    • Her oversolicitude for her pet was both touching and exhausting. (Sự quan tâm thái quá của ấy dành cho thú cưng vừa cảm động vừa mệt mỏi.)
  • Solicitous (tính từ): Quan tâm, lo lắng (mức độ bình thường).
    • He was solicitous about her comfort during the trip. (Anh ấy quan tâm đến sự thoải mái của ấy trong chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Overattentive: Quá chú ý, quá để tâm.
  • Fussing: Làm rối lên, quan tâm một cách phiền phức.
  • Overzealous: Quá nhiệt tình, quá hăng hái (trong việc chăm sóc).
Các cụm từ liên quan
  • To be oversolicitous of someone's feelings: Quá thận trọng về cảm xúc của ai đó.
    • She was oversolicitous of his feelings, never daring to express her own opinion. ( ấy quá thận trọng về cảm xúc của anh ta, không bao giờ dám bày tỏ ý kiến riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • To kill with kindness: Giết chết bằng lòng tốt (ám chỉ sự quan tâm quá mức gây hại).
    • Her oversolicitous care for her elderly mother was like killing with kindness. (Sự chăm sóc quá mức của ấy dành cho mẹ già giống như giết chết bằng lòng tốt.)