overspecialise
Định nghĩa
- Động từ: Chuyên môn hóa quá mức: "overspecialise" chỉ hành động tập trung quá nhiều vào một lĩnh vực, kỹ năng hoặc chi tiết cụ thể, đến mức mất đi sự cân bằng hoặc khả năng thích ứng với các lĩnh vực khác. Hành động này thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự thiếu linh hoạt hoặc hạn chế trong phạm vi kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã chuyên môn hóa quá mức khi chỉ tập trung vào động từ trong tiếng Fiji.)
- (Nhiều nhà khoa học lo ngại rằng sinh viên chuyên môn hóa quá mức quá sớm trong sự nghiệp của họ.)
- (Nếu bạn chuyên môn hóa quá mức vào một ngôn ngữ lập trình, bạn có thể gặp khó khăn khi thích nghi với các công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overspecialise in something": chuyên môn hóa quá mức vào một lĩnh vực cụ thể.
- He overspecialised in medieval history and now finds it hard to teach general courses. (Anh ấy đã chuyên môn hóa quá mức vào lịch sử trung cổ và giờ đây gặp khó khăn khi giảng dạy các khóa học tổng quát.)
"the risk of overspecialising": nguy cơ của việc chuyên môn hóa quá mức.
- The risk of overspecialising is that you become too narrow in your expertise. (Nguy cơ của việc chuyên môn hóa quá mức là bạn trở nên quá hẹp trong chuyên môn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Overspecialisation (danh từ): sự chuyên môn hóa quá mức.
- Overspecialisation can limit career opportunities. (Sự chuyên môn hóa quá mức có thể hạn chế cơ hội nghề nghiệp.)
Overspecialised (tính từ): được chuyên môn hóa quá mức.
- An overspecialised workforce may struggle with change. (Một lực lượng lao động được chuyên môn hóa quá mức có thể gặp khó khăn với sự thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Hyper-specialise: chuyên môn hóa cực độ (nhấn mạnh mức độ quá cao hơn).
- Narrow one's focus: thu hẹp trọng tâm (mô tả hành động tập trung quá hẹp).
- Become too specialised: trở nên quá chuyên môn hóa (diễn đạt tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Specialise in: chuyên môn hóa vào (dạng trung tính, không mang ý tiêu cực).
- She specialises in ancient languages. (Cô ấy chuyên về các ngôn ngữ cổ.)
- Branch out into: mở rộng sang (ngược nghĩa với "overspecialise").
- After years of overspecialising, he decided to branch out into other fields. (Sau nhiều năm chuyên môn hóa quá mức, anh ấy quyết định mở rộng sang các lĩnh vực khác.)
Thành ngữ liên quan
- Put all your eggs in one basket: dồn tất cả vào một thứ (ám chỉ rủi ro của việc chuyên môn hóa quá mức).
- By overspecialising in one skill, you're putting all your eggs in one basket. (Bằng cách chuyên môn hóa quá mức vào một kỹ năng, bạn đang dồn tất cả trứng vào một giỏ.)
- Jack of all trades, master of none: biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (trái ngược với "overspecialise").
- He didn't want to overspecialise, but he also didn't want to be a jack of all trades. (Anh ấy không muốn chuyên môn hóa quá mức, nhưng cũng không muốn biết nhiều mà chẳng tinh nghề nào.)