overspecialize
Định nghĩa
Động từ: - Chuyên môn hóa quá mức: "overspecialize" có nghĩa là tập trung vào một lĩnh vực hoặc kỹ năng quá hẹp, đến mức mất đi sự linh hoạt hoặc hiểu biết tổng quát. Hành động này thường dẫn đến sự hạn chế trong khả năng thích ứng hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã chuyên môn hóa quá mức khi chỉ tập trung vào động từ trong tiếng Fiji.)
- (Nếu bạn chuyên môn hóa quá mức trong một lĩnh vực, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội ở các lĩnh vực khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overspecialize in something": chuyên môn hóa quá mức vào một thứ gì đó.
- The scientist overspecialized in molecular biology, neglecting other branches of life sciences. (Nhà khoa học đã chuyên môn hóa quá mức vào sinh học phân tử, bỏ qua các nhánh khác của khoa học sự sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Overspecialization (danh từ): sự chuyên môn hóa quá mức.
- Overspecialization can lead to a narrow perspective in research. (Sự chuyên môn hóa quá mức có thể dẫn đến góc nhìn hẹp trong nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Hyper-specialize: chuyên môn hóa cực độ.
- Overfocus: tập trung quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Specialize in: chuyên môn hóa trong (một lĩnh vực), trái nghĩa với "overspecialize".
- He specializes in software engineering. (Anh ấy chuyên về kỹ thuật phần mềm.)
Thành ngữ liên quan
- Jack of all trades, master of none: người biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (thường dùng để chỉ sự cân bằng giữa tổng quát và chuyên sâu, trái ngược với "overspecialize").
- Instead of overspecializing, he prefers to be a jack of all trades. (Thay vì chuyên môn hóa quá mức, anh ấy thích là người biết nhiều nghề.)