overstated

overstated

He tends to have an overstated opinion of his own abilities.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phóng đại, bị thổi phồng quá mức: "overstated" mô tả một sự việc, con số, hoặc quan điểm được trình bày lớn hơn, quan trọng hơn, hoặc nghiêm trọng hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • (Tầm quan trọng của khám phá này không thể bị phóng đại quá mức.)
  • (Những tuyên bố của anh ta về lợi nhuận của công ty rõ ràng đã bị thổi phồng.)
  • (Những rủi ro của dự án đã bị phóng đại trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cannot be overstated": không thể nào nói quá lên được, dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của điều đó.
    • The need for clean water in this region cannot be overstated. (Nhu cầu về nước sạchkhu vực này không thể nào được nhấn mạnh quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Overstate (động từ): phóng đại, nói quá.
    • She tends to overstate her achievements. ( ấy xu hướng phóng đại thành tích của mình.)
  • Understated (tính từ): khiêm tốn, không phóng đại (trái nghĩa).
    • His style is elegant and understated. (Phong cách của anh ấy thanh lịch khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerated: bị phóng đại.
    • The report gave an exaggerated account of the incident. (Báo cáo đã đưa ra một lời tường thuật phóng đại về sự việc.)
  • Inflated: bị thổi phồng (thường về giá trị, con số).
    • The company's assets were inflated in the financial statement. (Tài sản của công ty đã bị thổi phồng trong báo cáo tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overstate something: phóng đại điều đó.
    • Don't overstate the problem; it's not that serious. (Đừng phóng đại vấn đề; không nghiêm trọng đến thế.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a mountain out of a molehill: thổi phồng vấn đề nhỏ thành vấn đề lớn.
    • He's making a mountain out of a molehill by overstating the minor error. (Anh ta đang thổi phồng vấn đề nhỏ thành vấn đề lớn bằng cách phóng đại lỗi nhỏ đó.)