overstated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phóng đại, bị thổi phồng quá mức: "overstated" mô tả một sự việc, con số, hoặc quan điểm được trình bày lớn hơn, quan trọng hơn, hoặc nghiêm trọng hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Tầm quan trọng của khám phá này không thể bị phóng đại quá mức.)
- (Những tuyên bố của anh ta về lợi nhuận của công ty rõ ràng đã bị thổi phồng.)
- (Những rủi ro của dự án đã bị phóng đại trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cannot be overstated": không thể nào nói quá lên được, dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của điều gì đó.
- The need for clean water in this region cannot be overstated. (Nhu cầu về nước sạch ở khu vực này không thể nào được nhấn mạnh quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Overstate (động từ): phóng đại, nói quá.
- She tends to overstate her achievements. (Cô ấy có xu hướng phóng đại thành tích của mình.)
- Understated (tính từ): khiêm tốn, không phóng đại (trái nghĩa).
- His style is elegant and understated. (Phong cách của anh ấy thanh lịch và khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
- Exaggerated: bị phóng đại.
- The report gave an exaggerated account of the incident. (Báo cáo đã đưa ra một lời tường thuật phóng đại về sự việc.)
- Inflated: bị thổi phồng (thường về giá trị, con số).
- The company's assets were inflated in the financial statement. (Tài sản của công ty đã bị thổi phồng trong báo cáo tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Overstate something: phóng đại điều gì đó.
- Don't overstate the problem; it's not that serious. (Đừng phóng đại vấn đề; nó không nghiêm trọng đến thế.)
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehill: thổi phồng vấn đề nhỏ thành vấn đề lớn.
- He's making a mountain out of a molehill by overstating the minor error. (Anh ta đang thổi phồng vấn đề nhỏ thành vấn đề lớn bằng cách phóng đại lỗi nhỏ đó.)