overstress
Định nghĩa
Động từ:
- Nhấn mạnh quá mức hoặc đặc biệt: "overstress" có nghĩa là đặt sự nhấn mạnh quá mức hoặc đặc biệt vào một điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh diễn đạt ý kiến, quan điểm hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không thể nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của cuốn sách này.)
- (Giáo viên đã nhấn mạnh quá mức sự cần thiết của việc đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overstress a point": nhấn mạnh một điểm quá mức.
- He tends to overstress his arguments in debates. (Anh ấy có xu hướng nhấn mạnh quá mức các lập luận của mình trong các cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Overstress (danh từ): sự căng thẳng quá mức.
- The overstress of work led to his health problems. (Sự căng thẳng quá mức trong công việc đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe của anh ấy.)
- Overstressed (tính từ): bị căng thẳng quá mức.
- She felt overstressed after the long meeting. (Cô ấy cảm thấy bị căng thẳng quá mức sau cuộc họp dài.)
Từ đồng nghĩa
- Emphasize: nhấn mạnh.
- Stress: nhấn mạnh, căng thẳng.
- Overemphasize: nhấn mạnh quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stress out: gây căng thẳng.
- Don't overstress yourself over small issues. (Đừng tự làm căng thẳng quá mức vì những vấn đề nhỏ nhặt.)
Thành ngữ liên quan
- Lay stress on: đặt trọng tâm vào.
- The report lays stress on the need for reform. (Báo cáo đặt trọng tâm vào sự cần thiết của cải cách.)