oversubscribed

oversubscribed

The opera season was oversubscribed this year.

Định nghĩa

Tính từ: "oversubscribed" mô tả tình trạng một thứ đó (như , cổ phiếu, dịch vụ) nhu cầu đăng ký hoặc mua vượt quá số lượng hiện . Nói cách khác, lượng người muốn mua hoặc đăng ký nhiều hơn lượng hàng hóa hoặc dịch vụ sẵn.

dụ sử dụng
  • (Buổi hòa nhạc đã bị đăng ký quá mức, vậy nhiều người hâm mộ không thể mua được .)
  • (Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty đã bị đăng ký mua quá mức.)
  • (Khóa học phổ biến đã bị đăng ký quá mức chỉ trong vài giờ sau khi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be oversubscribed by a factor of X": bị đăng ký quá mức gấp X lần.

    • The new housing project was oversubscribed by a factor of five. (Dự án nhà ở mới bị đăng ký quá mức gấp năm lần.)
  • "oversubscribed issue": đợt phát hành (cổ phiếu, trái phiếu) bị đăng ký quá mức.

    • The oversubscribed issue led to a lottery system for allocation. (Đợt phát hành bị đăng ký quá mức đã dẫn đến hệ thống xổ số để phân bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversubscribe (động từ): đăng ký quá mức.

    • Investors oversubscribed the bond offering within a day. (Các nhà đầu đã đăng ký quá mức đợt phát hành trái phiếu trong vòng một ngày.)
  • Oversubscription (danh từ): sự đăng ký quá mức.

    • The oversubscription of the event forced organizers to add an extra date. (Sự đăng ký quá mức cho sự kiện đã buộc ban tổ chức phải thêm một ngày khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Overbooked: được đặt chỗ quá mức (thường dùng cho máy bay, khách sạn).

    • The flight was overbooked, so some passengers were bumped. (Chuyến bay bị đặt chỗ quá mức, vậy một số hành khách bị loại.)
  • Overdemanded: nhu cầu vượt quá cung.

    • The limited edition sneakers were overdemanded. (Đôi giày thể thao phiên bản giới hạn nhu cầu vượt quá cung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oversubscribed". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "to be sold out" (bán hết) như một trạng thái tương tự. - The tickets were sold out within minutes. ( đã bán hết trong vòng vài phút.)

Thành ngữ liên quan
  • To have more demand than supply: nhu cầu nhiều hơn cung.
    • For this year's festival, we have more demand than supply. (Đối với lễ hội năm nay, chúng tôi nhu cầu nhiều hơn cung.)