oversuspicious

oversuspicious

She became oversuspicious of her neighbor's friendly gestures.

Định nghĩa

Tính từ: oversuspicious có nghĩa quá mức nghi ngờ, đa nghi thái quá. Từ này mô tả một người xu hướng nghi ngờ hoặc không tin tưởng người khác một cách không hợp , vượt quá mức cần thiết hoặc bình thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy quá mức nghi ngờ đồng nghiệp của mình, luôn nghĩ rằng họ đang âm mưu chống lại .)
  • (Bản tính đa nghi thái quá của anh ấy khiến việc kết bạn thân trở nên khó khăn.)
  • (Việc quá nghi ngờ có thể dẫn đến những xung đột hiểu lầm không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oversuspicious of someone/something": nghi ngờ quá mức ai đó/điều đó.

    • He is oversuspicious of any new technology, fearing it might be a scam. (Anh ấy quá nghi ngờ bất kỳ công nghệ mới nào, sợ rằng có thể một trò lừa đảo.)
  • "an oversuspicious attitude": thái độ đa nghi thái quá.

    • An oversuspicious attitude can damage professional relationships. (Một thái độ đa nghi thái quá có thể làm hỏng các mối quan hệ công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspicious (tính từ): nghi ngờ (mức độ bình thường).
    • He is suspicious of strangers. (Anh ấy nghi ngờ người lạ.)
  • Oversuspicion (danh từ): sự đa nghi thái quá.
    • Her oversuspicion ruined her marriage. (Sự đa nghi thái quá của ấy đã phá hủy cuộc hôn nhân của .)
  • Oversuspiciously (trạng từ): một cách đa nghi thái quá.
    • She looked at him oversuspiciously. ( ấy nhìn anh ấy một cách đa nghi thái quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Paranoid (hoang tưởng, nghi ngờ vô căn cứ): mạnh hơn, thường liên quan đến rối loạn tâm lý.
  • Distrustful (không tin tưởng): mức độ nhẹ hơn, chỉ sự thiếu tin tưởng.
  • Skeptical (hoài nghi): mang tính chất phân tích, không nhất thiết tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "oversuspicious", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Be oversuspicious of: tỏ ra quá nghi ngờ. - Don't be oversuspicious of everyone around you. (Đừng tỏ ra quá nghi ngờ mọi người xung quanh bạn.)

Thành ngữ liên quan
  • See a conspiracy behind every bush: thấy âm mưukhắp mọi nơi (tương tự oversuspicious).
    • He sees a conspiracy behind every bush; that's why he's oversuspicious. (Anh ấy thấy âm mưukhắp mọi nơi; đó lý do tại sao anh ấy quá đa nghi.)