overtaking
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự vượt qua, hành động vượt: "overtaking" chỉ hành động vượt qua một phương tiện hoặc vật thể đang di chuyển cùng chiều để đi lên phía trước.
- Sự vượt lên trên: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "overtaking" cũng có thể ám chỉ việc đạt được vị trí hoặc thành tích cao hơn ai đó.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "overtake"):
- Đang vượt: Hành động đang diễn ra của việc vượt qua một đối tượng đang di chuyển.
- Đang vượt lên: Đang tiến lên phía trước so với người hoặc vật khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Overtaking is dangerous on narrow roads. (Sự vượt xe rất nguy hiểm trên những con đường hẹp.)
- The driver was fined for illegal overtaking. (Người lái xe đã bị phạt vì hành vi vượt xe trái phép.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The car is overtaking the truck on the highway. (Chiếc xe đang vượt qua chiếc xe tải trên đường cao tốc.)
- She was overtaking all her competitors in the race. (Cô ấy đang vượt qua tất cả đối thủ trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"No overtaking": biển báo cấm vượt trên đường.
- The sign clearly says "No overtaking" in this zone. (Biển báo ghi rõ "Cấm vượt" trong khu vực này.)
"Overtaking lane": làn đường dành cho vượt xe, thường là làn bên trái.
- Use the overtaking lane only when it is safe to do so. (Chỉ sử dụng làn đường vượt xe khi an toàn.)
"Overtaking in business": vượt lên trong kinh doanh, ám chỉ việc đạt doanh số hoặc thị phần cao hơn đối thủ.
- The company's overtaking of its rivals was due to innovative products. (Sự vượt lên của công ty so với đối thủ là nhờ các sản phẩm sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Overtake (động từ): vượt qua.
- He overtook the cyclist on the bend. (Anh ấy đã vượt qua người đi xe đạp ở khúc cua.)
Overtaken (quá khứ phân từ): đã bị vượt qua.
- The runner was overtaken by fatigue. (Vận động viên đã bị vượt qua bởi sự mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Passing: sự vượt qua (đặc biệt trong giao thông).
- Her reckless passing of every car on the road frightened me. (Cô ấy lái xe tốt nhưng việc vượt ẩu từng chiếc xe trên đường khiến tôi sợ hãi.)
- Outpacing: vượt xa, đi nhanh hơn.
- The new technology is outpacing the old one. (Công nghệ mới đang vượt xa công nghệ cũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Overtake on the inside: vượt bên trong (trong đua xe).
- The driver overtook on the inside at the corner. (Người lái xe đã vượt bên trong ở khúc cua.)
Overtake with caution: vượt một cách thận trọng.
- Always overtake with caution on wet roads. (Luôn vượt xe một cách thận trọng trên đường ướt.)
Thành ngữ liên quan
Overtaken by events: bị vượt qua bởi các sự kiện (khi một kế hoạch hoặc tình huống trở nên lỗi thời do thay đổi bất ngờ).
- The project was overtaken by events and had to be abandoned. (Dự án đã bị vượt qua bởi các sự kiện và phải bị hủy bỏ.)
Overtaking a shadow: vượt qua bóng tối (ám chỉ việc vượt qua một mục tiêu khó nắm bắt).
- He felt like he was overtaking a shadow, never quite reaching his goal. (Anh ấy cảm thấy như đang vượt qua một cái bóng, không bao giờ chạm tới mục tiêu của mình.)