overtask
/'ouvə'tɑ:sk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trao quá nhiều việc hoặc nhiệm vụ nặng nề cho ai đó: Hành động giao phó một khối lượng công việc hoặc trách nhiệm vượt quá khả năng hoặc sức chịu đựng của người nhận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager did not want to overtask his team before the holiday. (Người quản lý không muốn giao quá nhiều việc cho nhóm của mình trước kỳ nghỉ.)
- We must be careful not to overtask the new intern with complex projects. (Chúng ta phải cẩn thận để không giao những dự án phức tạp, tạo gánh nặng quá mức cho thực tập sinh mới.)
- The current system is overtasked and may fail under pressure. (Hệ thống hiện tại đang bị quá tải và có thể hỏng dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overtasked": Ở trạng thái bị gánh quá nhiều việc, bị quá tải công việc.
- The employees felt overtasked and stressed. (Các nhân viên cảm thấy bị quá tải công việc và căng thẳng.)
- "overtasking" (danh động từ): Hành động giao việc quá mức.
- Overtasking can lead to burnout and low morale. (Việc giao việc quá mức có thể dẫn đến kiệt sức và tinh thần sa sút.)
Biến thể và từ gần giống
- Overwork (động từ, danh từ): Làm việc quá sức hoặc bắt ai đó làm việc quá sức.
- Overburden (động từ): Chất gánh nặng quá mức lên ai/cái gì.
- Overload (động từ, danh từ): Chất tải, làm quá tải (có thể dùng cho người hoặc hệ thống).
Từ đồng nghĩa
- Overburden: Đè nặng, chất gánh nặng lên.
- Overload: Làm quá tải.
- Strain: Làm căng thẳng, gây sức ép.
Từ trái nghĩa
- Underutilize: Sử dụng dưới mức, chưa tận dụng hết.
- Lighten the load: Giảm tải, làm nhẹ gánh nặng.
ngoại động từ
- trao nhiều việc quá cho (ai), trao nhiệm vụ nặng nề quá cho (ai) gánh vác nhiều việc quá